Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ljubljana, Slovenia 🇸🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 120.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:43 240.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 04m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ljubljana

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
77° Đông Đông Bắc
19:40
282° Tây Tây Bắc
13h 17m -3m 07s 04:34 21:28 05:13 20:48 05:51 20:11 13:02 150.97
2
06:23
78° Đông Đông Bắc
19:38
282° Tây Tây Bắc
13h 14m -3m 08s 04:35 21:26 05:15 20:46 05:52 20:09 13:01 150.94
3
06:25
78° Đông Đông Bắc
19:36
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -3m 08s 04:37 21:23 05:16 20:44 05:53 20:07 13:01 150.90
4
06:26
79° Đông
19:34
281° Tây
13h 08m -3m 09s 04:39 21:21 05:18 20:42 05:55 20:05 13:01 150.87
5
06:27
79° Đông
19:32
280° Tây
13h 05m -3m 09s 04:40 21:19 05:19 20:40 05:56 20:03 13:00 150.83
6
06:28
80° Đông
19:30
280° Tây
13h 02m -3m 09s 04:42 21:16 05:21 20:38 05:57 20:02 13:00 150.80
7
06:30
80° Đông
19:29
279° Tây
12h 58m -3m 10s 04:44 21:14 05:22 20:36 05:59 20:00 13:00 150.76
8
06:31
81° Đông
19:27
279° Tây
12h 55m -3m 10s 04:45 21:12 05:24 20:34 06:00 19:58 12:59 150.72
9
06:32
82° Đông
19:25
278° Tây
12h 52m -3m 11s 04:47 21:09 05:25 20:32 06:01 19:56 12:59 150.69
10
06:33
82° Đông
19:23
278° Tây
12h 49m -3m 11s 04:49 21:07 05:26 20:29 06:02 19:54 12:59 150.65
11
06:35
83° Đông
19:21
277° Tây
12h 46m -3m 11s 04:50 21:05 05:28 20:27 06:04 19:52 12:58 150.61
12
06:36
83° Đông
19:19
277° Tây
12h 42m -3m 12s 04:52 21:03 05:29 20:25 06:05 19:50 12:58 150.57
13
06:37
84° Đông
19:17
276° Tây
12h 39m -3m 12s 04:53 21:00 05:31 20:23 06:06 19:48 12:58 150.53
14
06:38
84° Đông
19:15
275° Tây
12h 36m -3m 12s 04:55 20:58 05:32 20:21 06:08 19:46 12:57 150.49
15
06:40
85° Đông
19:13
275° Tây
12h 33m -3m 12s 04:56 20:56 05:33 20:19 06:09 19:44 12:57 150.45
16
06:41
85° Đông
19:11
274° Tây
12h 30m -3m 12s 04:58 20:54 05:35 20:17 06:10 19:42 12:57 150.41
17
06:42
86° Đông
19:09
274° Tây
12h 26m -3m 13s 04:59 20:51 05:36 20:15 06:12 19:40 12:56 150.37
18
06:43
86° Đông
19:07
273° Tây
12h 23m -3m 13s 05:01 20:49 05:38 20:13 06:13 19:38 12:56 150.32
19
06:45
87° Đông
19:05
273° Tây
12h 20m -3m 13s 05:02 20:47 05:39 20:11 06:14 19:36 12:55 150.28
20
06:46
88° Đông
19:03
272° Tây
12h 17m -3m 13s 05:04 20:45 05:40 20:09 06:15 19:34 12:55 150.24
21
06:47
88° Đông
19:01
272° Tây
12h 13m -3m 13s 05:05 20:43 05:42 20:06 06:17 19:32 12:55 150.20
22
06:48
89° Đông
18:59
271° Tây
12h 10m -3m 13s 05:07 20:40 05:43 20:04 06:18 19:30 12:54 150.16
23
06:50
89° Đông
18:57
270° Tây
12h 07m -3m 13s 05:08 20:38 05:44 20:02 06:19 19:28 12:54 150.11
24
06:51
90° Đông
18:55
270° Tây
12h 04m -3m 13s 05:10 20:36 05:46 20:00 06:21 19:26 12:54 150.07
25
06:52
90° Đông
18:53
269° Tây
12h 01m -3m 13s 05:11 20:34 05:47 19:58 06:22 19:24 12:53 150.03
26
06:54
91° Đông
18:51
269° Tây
11h 57m -3m 13s 05:13 20:32 05:48 19:56 06:23 19:22 12:53 149.99
27
06:55
92° Đông
18:49
268° Tây
11h 54m -3m 13s 05:14 20:30 05:50 19:54 06:24 19:20 12:53 149.94
28
06:56
92° Đông
18:47
268° Tây
11h 51m -3m 13s 05:15 20:28 05:51 19:52 06:26 19:18 12:52 149.90
29
06:57
93° Đông
18:45
267° Tây
11h 48m -3m 13s 05:17 20:26 05:52 19:50 06:27 19:16 12:52 149.86
30
06:59
93° Đông
18:44
266° Tây
11h 44m -3m 13s 05:18 20:24 05:54 19:48 06:28 19:14 12:52 149.82

Trong Ljubljana, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ljubljana

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ljubljana

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ljubljana

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí