Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 122.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:57 237.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 46m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -13.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.120 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:13
124° Nam Đông Nam
16:47
236° Tây Nam
8h 34m +0m 54s 06:21 18:39 06:58 18:02 07:37 17:23 12:30 147.10
2
08:13
124° Nam Đông Nam
16:48
236° Tây Nam
8h 35m +0m 59s 06:21 18:39 06:58 18:03 07:37 17:24 12:30 147.10
3
08:13
124° Đông Đông Nam
16:49
236° Tây Tây Nam
8h 36m +1m 03s 06:21 18:40 06:58 18:03 07:37 17:25 12:31 147.10
4
08:12
124° Đông Đông Nam
16:50
237° Tây Tây Nam
8h 37m +1m 08s 06:21 18:41 06:58 18:04 07:37 17:26 12:31 147.10
5
08:12
123° Đông Đông Nam
16:51
237° Tây Tây Nam
8h 39m +1m 13s 06:21 18:42 06:58 18:05 07:36 17:27 12:31 147.10
6
08:12
123° Đông Đông Nam
16:52
237° Tây Tây Nam
8h 40m +1m 18s 06:21 18:43 06:58 18:06 07:36 17:28 12:32 147.10
7
08:12
123° Đông Đông Nam
16:54
237° Tây Tây Nam
8h 41m +1m 22s 06:21 18:44 06:58 18:07 07:36 17:29 12:32 147.11
8
08:11
123° Đông Đông Nam
16:55
237° Tây Tây Nam
8h 43m +1m 27s 06:21 18:45 06:58 18:08 07:36 17:30 12:33 147.11
9
08:11
122° Đông Đông Nam
16:56
238° Tây Tây Nam
8h 44m +1m 31s 06:21 18:46 06:58 18:09 07:36 17:31 12:33 147.12
10
08:11
122° Đông Đông Nam
16:57
238° Tây Tây Nam
8h 46m +1m 36s 06:21 18:47 06:57 18:10 07:35 17:32 12:34 147.12
11
08:10
122° Đông Đông Nam
16:58
238° Tây Tây Nam
8h 48m +1m 40s 06:20 18:48 06:57 18:12 07:35 17:34 12:34 147.13
12
08:10
122° Đông Đông Nam
17:00
238° Tây Tây Nam
8h 49m +1m 44s 06:20 18:49 06:57 18:13 07:35 17:35 12:34 147.13
13
08:09
122° Đông Đông Nam
17:01
239° Tây Tây Nam
8h 51m +1m 48s 06:20 18:50 06:56 18:14 07:34 17:36 12:35 147.14
14
08:09
121° Đông Đông Nam
17:02
239° Tây Tây Nam
8h 53m +1m 52s 06:20 18:51 06:56 18:15 07:34 17:37 12:35 147.15
15
08:08
121° Đông Đông Nam
17:04
239° Tây Tây Nam
8h 55m +1m 56s 06:19 18:53 06:56 18:16 07:33 17:38 12:35 147.16
16
08:08
121° Đông Đông Nam
17:05
240° Tây Tây Nam
8h 57m +2m 00s 06:19 18:54 06:55 18:17 07:33 17:40 12:36 147.17
17
08:07
120° Đông Đông Nam
17:06
240° Tây Tây Nam
8h 59m +2m 04s 06:18 18:55 06:55 18:19 07:32 17:41 12:36 147.18
18
08:06
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
9h 01m +2m 07s 06:18 18:56 06:54 18:20 07:31 17:42 12:37 147.19
19
08:05
120° Đông Đông Nam
17:09
240° Tây Tây Nam
9h 03m +2m 11s 06:17 18:57 06:53 18:21 07:31 17:44 12:37 147.20
20
08:04
119° Đông Đông Nam
17:10
241° Tây Tây Nam
9h 06m +2m 14s 06:17 18:58 06:53 18:22 07:30 17:45 12:37 147.22
21
08:04
119° Đông Đông Nam
17:12
241° Tây Tây Nam
9h 08m +2m 17s 06:16 19:00 06:52 18:24 07:29 17:46 12:37 147.23
22
08:03
119° Đông Đông Nam
17:13
242° Tây Tây Nam
9h 10m +2m 20s 06:15 19:01 06:51 18:25 07:28 17:48 12:38 147.24
23
08:02
118° Đông Đông Nam
17:15
242° Tây Tây Nam
9h 13m +2m 24s 06:15 19:02 06:51 18:26 07:28 17:49 12:38 147.25
24
08:01
118° Đông Đông Nam
17:16
242° Tây Tây Nam
9h 15m +2m 27s 06:14 19:03 06:50 18:27 07:27 17:50 12:38 147.27
25
08:00
118° Đông Đông Nam
17:18
243° Tây Tây Nam
9h 18m +2m 29s 06:13 19:05 06:49 18:29 07:26 17:52 12:38 147.28
26
07:59
117° Đông Đông Nam
17:19
243° Tây Tây Nam
9h 20m +2m 32s 06:12 19:06 06:48 18:30 07:25 17:53 12:39 147.30
27
07:58
117° Đông Đông Nam
17:21
244° Tây Tây Nam
9h 23m +2m 35s 06:11 19:07 06:47 18:31 07:24 17:55 12:39 147.31
28
07:57
116° Đông Đông Nam
17:22
244° Tây Tây Nam
9h 25m +2m 37s 06:10 19:09 06:46 18:33 07:23 17:56 12:39 147.33
29
07:55
116° Đông Đông Nam
17:24
244° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 40s 06:10 19:10 06:45 18:34 07:22 17:57 12:39 147.35
30
07:54
116° Đông Đông Nam
17:25
245° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 42s 06:09 19:11 06:44 18:35 07:21 17:59 12:39 147.37
31
07:53
115° Đông Đông Nam
17:27
245° Tây Tây Nam
9h 33m +2m 44s 06:08 19:12 06:43 18:37 07:20 18:00 12:40 147.39

Trong Lucerne, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lucerne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lucerne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lucerne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 10 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí