Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 90.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 270.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 05m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 19.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.933 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:25
94° Đông
19:06
266° Tây
11h 40m -3m 20s 05:43 20:48 06:19 20:12 06:54 19:37 13:16 149.78
2
07:26
94° Đông
19:04
265° Tây
11h 37m -3m 20s 05:44 20:46 06:20 20:10 06:56 19:35 13:16 149.74
3
07:28
95° Đông
19:02
265° Tây
11h 34m -3m 20s 05:46 20:44 06:22 20:08 06:57 19:33 13:15 149.69
4
07:29
96° Đông
19:00
264° Tây
11h 30m -3m 19s 05:47 20:42 06:23 20:06 06:58 19:31 13:15 149.65
5
07:31
96° Đông
18:58
264° Tây
11h 27m -3m 19s 05:49 20:40 06:24 20:04 07:00 19:29 13:15 149.61
6
07:32
97° Đông
18:56
263° Tây
11h 24m -3m 19s 05:50 20:38 06:26 20:02 07:01 19:27 13:15 149.57
7
07:33
97° Đông
18:54
262° Tây
11h 20m -3m 19s 05:52 20:36 06:27 20:00 07:02 19:25 13:14 149.53
8
07:35
98° Đông
18:52
262° Tây
11h 17m -3m 18s 05:53 20:34 06:28 19:58 07:04 19:23 13:14 149.48
9
07:36
98° Đông
18:50
261° Tây
11h 14m -3m 18s 05:54 20:32 06:30 19:56 07:05 19:21 13:14 149.44
10
07:37
99° Đông
18:48
261° Tây
11h 10m -3m 18s 05:56 20:30 06:31 19:54 07:06 19:19 13:13 149.40
11
07:39
100° Đông
18:46
260° Tây
11h 07m -3m 17s 05:57 20:28 06:33 19:53 07:08 19:18 13:13 149.35
12
07:40
100° Đông
18:45
260° Tây
11h 04m -3m 17s 05:59 20:26 06:34 19:51 07:09 19:16 13:13 149.31
13
07:42
101° Đông
18:43
259° Tây
11h 01m -3m 17s 06:00 20:24 06:35 19:49 07:10 19:14 13:13 149.27
14
07:43
101° Đông
18:41
259° Tây Tây Nam
10h 57m -3m 16s 06:01 20:22 06:37 19:47 07:12 19:12 13:12 149.23
15
07:44
102° Đông Đông Nam
18:39
258° Tây Tây Nam
10h 54m -3m 16s 06:03 20:20 06:38 19:45 07:13 19:10 13:12 149.18
16
07:46
102° Đông Đông Nam
18:37
258° Tây Tây Nam
10h 51m -3m 15s 06:04 20:19 06:39 19:43 07:14 19:08 13:12 149.14
17
07:47
103° Đông Đông Nam
18:35
257° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 15s 06:05 20:17 06:41 19:42 07:16 19:07 13:12 149.10
18
07:49
103° Đông Đông Nam
18:33
256° Tây Tây Nam
10h 44m -3m 14s 06:07 20:15 06:42 19:40 07:17 19:05 13:11 149.05
19
07:50
104° Đông Đông Nam
18:32
256° Tây Tây Nam
10h 41m -3m 13s 06:08 20:13 06:43 19:38 07:19 19:03 13:11 149.01
20
07:52
104° Đông Đông Nam
18:30
255° Tây Tây Nam
10h 38m -3m 13s 06:09 20:12 06:45 19:37 07:20 19:01 13:11 148.97
21
07:53
105° Đông Đông Nam
18:28
255° Tây Tây Nam
10h 35m -3m 12s 06:11 20:10 06:46 19:35 07:21 19:00 13:11 148.93
22
07:54
106° Đông Đông Nam
18:26
254° Tây Tây Nam
10h 31m -3m 11s 06:12 20:08 06:47 19:33 07:23 18:58 13:11 148.88
23
07:56
106° Đông Đông Nam
18:25
254° Tây Tây Nam
10h 28m -3m 10s 06:13 20:07 06:49 19:32 07:24 18:56 13:11 148.84
24
07:57
106° Đông Đông Nam
18:23
253° Tây Tây Nam
10h 25m -3m 10s 06:15 20:05 06:50 19:30 07:25 18:55 13:10 148.80
25
06:59
107° Đông Đông Nam
17:21
253° Tây Tây Nam
10h 22m -3m 09s 05:16 19:04 05:51 18:28 06:27 17:53 12:10 148.76
26
07:00
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 19m -3m 08s 05:17 19:02 05:53 18:27 06:28 17:51 12:10 148.72
27
07:02
108° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 07s 05:19 19:01 05:54 18:25 06:30 17:50 12:10 148.68
28
07:03
109° Đông Đông Nam
17:16
251° Tây Tây Nam
10h 12m -3m 06s 05:20 18:59 05:55 18:24 06:31 17:48 12:10 148.64
29
07:05
109° Đông Đông Nam
17:15
251° Tây Tây Nam
10h 09m -3m 04s 05:21 18:58 05:57 18:22 06:32 17:47 12:10 148.60
30
07:06
110° Đông Đông Nam
17:13
250° Tây Tây Nam
10h 06m -3m 03s 05:23 18:56 05:58 18:21 06:34 17:45 12:10 148.56
31
07:08
110° Đông Đông Nam
17:11
250° Tây Tây Nam
10h 03m -3m 02s 05:24 18:55 05:59 18:20 06:35 17:44 12:10 148.52

Trong Lucerne, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lucerne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lucerne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lucerne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 19 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí