Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:50 114.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 246.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 39m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -5.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.424 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
67° Đông Đông Bắc
20:36
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 57s 04:06 22:43 04:54 21:54 05:37 21:11 13:23 150.72
2
06:10
66° Đông Đông Bắc
20:38
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 55s 04:03 22:45 04:52 21:56 05:35 21:13 13:23 150.76
3
06:08
66° Đông Đông Bắc
20:39
295° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 54s 04:01 22:47 04:50 21:57 05:33 21:14 13:23 150.80
4
06:06
65° Đông Đông Bắc
20:41
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 52s 03:58 22:49 04:48 21:59 05:31 21:16 13:23 150.83
5
06:05
65° Đông Đông Bắc
20:42
295° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 50s 03:56 22:52 04:46 22:01 05:30 21:17 13:23 150.87
6
06:03
64° Đông Đông Bắc
20:43
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 49s 03:54 22:54 04:45 22:03 05:28 21:19 13:23 150.91
7
06:02
64° Đông Đông Bắc
20:45
296° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 47s 03:51 22:57 04:43 22:04 05:27 21:20 13:23 150.94
8
06:01
64° Đông Đông Bắc
20:46
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 45s 03:49 22:59 04:41 22:06 05:25 21:22 13:23 150.98
9
05:59
63° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 43s 03:46 23:01 04:39 22:08 05:23 21:23 13:23 151.02
10
05:58
63° Đông Đông Bắc
20:48
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 41s 03:44 23:04 04:37 22:10 05:22 21:25 13:23 151.05
11
05:56
62° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 38s 03:41 23:06 04:35 22:11 05:20 21:26 13:23 151.09
12
05:55
62° Đông Đông Bắc
20:51
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 36s 03:39 23:08 04:33 22:13 05:19 21:27 13:23 151.12
13
05:54
62° Đông Đông Bắc
20:52
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 34s 03:36 23:11 04:32 22:15 05:17 21:29 13:23 151.16
14
05:52
61° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 31s 03:34 23:13 04:30 22:17 05:16 21:30 13:23 151.19
15
05:51
61° Đông Đông Bắc
20:55
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 29s 03:31 23:16 04:28 22:18 05:14 21:32 13:23 151.22
16
05:50
60° Đông Đông Bắc
20:56
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 26s 03:29 23:18 04:26 22:20 05:13 21:33 13:23 151.25
17
05:49
60° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 24s 03:27 23:21 04:25 22:22 05:12 21:34 13:23 151.29
18
05:48
60° Đông Đông Bắc
20:58
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 21s 03:24 23:23 04:23 22:23 05:10 21:36 13:23 151.32
19
05:47
59° Đông Đông Bắc
21:00
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 18s 03:22 23:26 04:22 22:25 05:09 21:37 13:23 151.35
20
05:45
59° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 15s 03:20 23:28 04:20 22:27 05:08 21:39 13:23 151.38
21
05:44
59° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 12s 03:17 23:30 04:19 22:28 05:07 21:40 13:23 151.41
22
05:43
58° Đông Đông Bắc
21:03
302° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 09s 03:15 23:33 04:17 22:30 05:06 21:41 13:23 151.43
23
05:42
58° Đông Đông Bắc
21:04
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 06s 03:13 23:35 04:16 22:32 05:04 21:42 13:23 151.46
24
05:42
58° Đông Đông Bắc
21:05
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 02s 03:10 23:38 04:14 22:33 05:03 21:44 13:23 151.49
25
05:41
57° Đông Đông Bắc
21:06
303° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 59s 03:08 23:40 04:13 22:35 05:02 21:45 13:23 151.51
26
05:40
57° Đông Đông Bắc
21:08
303° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 55s 03:06 23:43 04:12 22:36 05:01 21:46 13:23 151.54
27
05:39
57° Đông Đông Bắc
21:09
303° Tây Tây Bắc
15h 29m +1m 52s 03:04 23:45 04:10 22:38 05:00 21:47 13:23 151.56
28
05:38
56° Đông Đông Bắc
21:10
304° Tây Tây Bắc
15h 31m +1m 48s 03:02 23:47 04:09 22:39 04:59 21:48 13:24 151.59
29
05:37
56° Đông Đông Bắc
21:11
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 45s 03:00 23:50 04:08 22:41 04:58 21:50 13:24 151.62
30
05:37
56° Đông Bắc
21:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m +1m 41s 02:58 23:52 04:07 22:42 04:58 21:51 13:24 151.64
31
05:36
56° Đông Bắc
21:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +1m 37s 02:56 23:54 04:06 22:43 04:57 21:52 13:24 151.66

Trong Lucerne, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lucerne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lucerne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lucerne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí