Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:58 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.672 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
54° Đông Bắc
21:25
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -0m 46s 02:41 00:19 04:01 22:59 04:55 22:05 13:30 152.08
2
05:36
54° Đông Bắc
21:25
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m -0m 50s 02:43 00:18 04:02 22:58 04:56 22:05 13:30 152.08
3
05:36
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m -0m 55s 02:44 00:17 04:03 22:58 04:56 22:04 13:30 152.08
4
05:37
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m -0m 59s 02:46 00:15 04:04 22:57 04:57 22:04 13:31 152.09
5
05:38
54° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 04s 02:48 00:14 04:05 22:56 04:58 22:04 13:31 152.09
6
05:39
54° Đông Bắc
21:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 08s 02:50 00:12 04:06 22:56 04:59 22:03 13:31 152.09
7
05:39
55° Đông Bắc
21:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 13s 02:52 00:11 04:07 22:55 04:59 22:02 13:31 152.09
8
05:40
55° Đông Bắc
21:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 17s 02:54 00:09 04:08 22:54 05:00 22:02 13:31 152.09
9
05:41
55° Đông Bắc
21:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m -1m 21s 02:56 00:07 04:09 22:53 05:01 22:01 13:31 152.09
10
05:42
55° Đông Bắc
21:21
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -1m 25s 02:58 00:06 04:10 22:52 05:02 22:00 13:32 152.08
11
05:43
55° Đông Bắc
21:20
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m -1m 29s 03:00 00:04 04:12 22:51 05:03 22:00 13:32 152.08
12
05:44
56° Đông Bắc
21:20
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m -1m 33s 03:02 00:02 04:13 22:50 05:04 21:59 13:32 152.07
13
05:45
56° Đông Bắc
21:19
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m -1m 37s 03:04 23:58 04:14 22:49 05:05 21:58 13:32 152.07
14
05:45
56° Đông Bắc
21:18
304° Tây Tây Bắc
15h 32m -1m 41s 03:07 23:56 04:16 22:48 05:06 21:57 13:32 152.06
15
05:46
56° Đông Đông Bắc
21:18
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -1m 45s 03:09 23:54 04:17 22:47 05:08 21:56 13:32 152.06
16
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:17
303° Tây Tây Bắc
15h 29m -1m 48s 03:11 23:51 04:18 22:45 05:09 21:55 13:32 152.05
17
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:16
303° Tây Tây Bắc
15h 27m -1m 52s 03:14 23:49 04:20 22:44 05:10 21:54 13:32 152.04
18
05:49
57° Đông Đông Bắc
21:15
303° Tây Tây Bắc
15h 25m -1m 55s 03:16 23:47 04:21 22:43 05:11 21:53 13:32 152.03
19
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:14
302° Tây Tây Bắc
15h 23m -1m 59s 03:18 23:45 04:23 22:41 05:12 21:52 13:33 152.02
20
05:52
58° Đông Đông Bắc
21:13
302° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 02s 03:21 23:43 04:24 22:40 05:13 21:51 13:33 152.01
21
05:53
58° Đông Đông Bắc
21:12
302° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 05s 03:23 23:40 04:26 22:38 05:15 21:50 13:33 152.00
22
05:54
58° Đông Đông Bắc
21:11
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 08s 03:26 23:38 04:27 22:37 05:16 21:49 13:33 151.99
23
05:55
59° Đông Đông Bắc
21:10
301° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 11s 03:28 23:36 04:29 22:35 05:17 21:47 13:33 151.97
24
05:56
59° Đông Đông Bắc
21:09
301° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 14s 03:30 23:33 04:31 22:34 05:19 21:46 13:33 151.96
25
05:57
59° Đông Đông Bắc
21:08
300° Tây Tây Bắc
15h 10m -2m 17s 03:33 23:31 04:32 22:32 05:20 21:45 13:33 151.94
26
05:58
60° Đông Đông Bắc
21:07
300° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 20s 03:35 23:29 04:34 22:30 05:21 21:44 13:33 151.93
27
06:00
60° Đông Đông Bắc
21:05
300° Tây Tây Bắc
15h 05m -2m 23s 03:37 23:26 04:36 22:29 05:23 21:42 13:33 151.91
28
06:01
60° Đông Đông Bắc
21:04
299° Tây Tây Bắc
15h 03m -2m 25s 03:40 23:24 04:37 22:27 05:24 21:41 13:33 151.90
29
06:02
61° Đông Đông Bắc
21:03
299° Tây Tây Bắc
15h 00m -2m 28s 03:42 23:21 04:39 22:25 05:25 21:39 13:33 151.88
30
06:03
61° Đông Đông Bắc
21:02
298° Tây Tây Bắc
14h 58m -2m 30s 03:45 23:19 04:41 22:24 05:27 21:38 13:33 151.86
31
06:04
62° Đông Đông Bắc
21:00
298° Tây Tây Bắc
14h 55m -2m 32s 03:47 23:16 04:42 22:22 05:28 21:36 13:33 151.85

Trong Lucerne, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lucerne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lucerne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lucerne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí