Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 90.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 270.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 05m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 26.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.946 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lucerne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
62° Đông Đông Bắc
20:59
298° Tây Tây Bắc
14h 53m -2m 35s 03:49 23:14 04:44 22:20 05:29 21:35 13:33 151.83
2
06:07
62° Đông Đông Bắc
20:57
297° Tây Tây Bắc
14h 50m -2m 37s 03:52 23:11 04:46 22:18 05:31 21:33 13:33 151.81
3
06:08
63° Đông Đông Bắc
20:56
297° Tây Tây Bắc
14h 47m -2m 39s 03:54 23:09 04:47 22:16 05:32 21:32 13:33 151.79
4
06:09
63° Đông Đông Bắc
20:55
296° Tây Tây Bắc
14h 45m -2m 41s 03:56 23:07 04:49 22:14 05:34 21:30 13:32 151.77
5
06:11
64° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 43s 03:59 23:04 04:51 22:12 05:35 21:29 13:32 151.75
6
06:12
64° Đông Đông Bắc
20:52
296° Tây Tây Bắc
14h 39m -2m 45s 04:01 23:02 04:52 22:11 05:36 21:27 13:32 151.73
7
06:13
64° Đông Đông Bắc
20:50
295° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 47s 04:03 22:59 04:54 22:09 05:38 21:25 13:32 151.71
8
06:14
65° Đông Đông Bắc
20:49
295° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 49s 04:05 22:57 04:56 22:07 05:39 21:24 13:32 151.69
9
06:16
65° Đông Đông Bắc
20:47
294° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 50s 04:08 22:54 04:58 22:05 05:41 21:22 13:32 151.66
10
06:17
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 28m -2m 52s 04:10 22:52 04:59 22:03 05:42 21:20 13:32 151.64
11
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:44
293° Tây Tây Bắc
14h 25m -2m 53s 04:12 22:49 05:01 22:01 05:44 21:18 13:32 151.62
12
06:20
67° Đông Đông Bắc
20:42
293° Tây Tây Bắc
14h 22m -2m 55s 04:14 22:46 05:03 21:59 05:45 21:17 13:31 151.59
13
06:21
67° Đông Đông Bắc
20:41
292° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 56s 04:17 22:44 05:04 21:57 05:46 21:15 13:31 151.57
14
06:22
68° Đông Đông Bắc
20:39
292° Tây Tây Bắc
14h 16m -2m 58s 04:19 22:41 05:06 21:55 05:48 21:13 13:31 151.54
15
06:23
68° Đông Đông Bắc
20:37
292° Tây Tây Bắc
14h 13m -2m 59s 04:21 22:39 05:08 21:52 05:49 21:11 13:31 151.51
16
06:25
69° Đông Đông Bắc
20:35
291° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 00s 04:23 22:36 05:09 21:50 05:51 21:09 13:31 151.49
17
06:26
69° Đông Đông Bắc
20:34
290° Tây Tây Bắc
14h 07m -3m 01s 04:25 22:34 05:11 21:48 05:52 21:07 13:30 151.46
18
06:27
70° Đông Đông Bắc
20:32
290° Tây Tây Bắc
14h 04m -3m 03s 04:27 22:31 05:13 21:46 05:54 21:06 13:30 151.43
19
06:29
70° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 01m -3m 04s 04:29 22:29 05:14 21:44 05:55 21:04 13:30 151.40
20
06:30
71° Đông Đông Bắc
20:28
289° Tây Tây Bắc
13h 58m -3m 05s 04:31 22:26 05:16 21:42 05:56 21:02 13:30 151.37
21
06:31
71° Đông Đông Bắc
20:27
288° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 06s 04:33 22:24 05:18 21:40 05:58 21:00 13:30 151.34
22
06:33
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
13h 52m -3m 07s 04:35 22:21 05:19 21:38 05:59 20:58 13:29 151.30
23
06:34
72° Đông Đông Bắc
20:23
288° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 08s 04:37 22:19 05:21 21:36 06:01 20:56 13:29 151.27
24
06:35
73° Đông Đông Bắc
20:21
287° Tây Tây Bắc
13h 45m -3m 08s 04:39 22:16 05:23 21:33 06:02 20:54 13:29 151.24
25
06:37
73° Đông Đông Bắc
20:19
286° Tây Tây Bắc
13h 42m -3m 09s 04:41 22:14 05:24 21:31 06:04 20:52 13:29 151.21
26
06:38
74° Đông Đông Bắc
20:17
286° Tây Tây Bắc
13h 39m -3m 10s 04:43 22:11 05:26 21:29 06:05 20:50 13:28 151.18
27
06:39
74° Đông Đông Bắc
20:16
285° Tây Tây Bắc
13h 36m -3m 11s 04:45 22:09 05:27 21:27 06:06 20:48 13:28 151.14
28
06:40
75° Đông Đông Bắc
20:14
285° Tây Tây Bắc
13h 33m -3m 11s 04:47 22:06 05:29 21:25 06:08 20:46 13:28 151.11
29
06:42
75° Đông Đông Bắc
20:12
284° Tây Tây Bắc
13h 30m -3m 12s 04:49 22:04 05:31 21:23 06:09 20:44 13:27 151.07
30
06:43
76° Đông Đông Bắc
20:10
284° Tây Tây Bắc
13h 26m -3m 13s 04:51 22:02 05:32 21:20 06:11 20:42 13:27 151.04
31
06:44
76° Đông Đông Bắc
20:08
283° Tây Tây Bắc
13h 23m -3m 13s 04:53 21:59 05:34 21:18 06:12 20:40 13:27 151.01

Trong Lucerne, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lucerne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lucerne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lucerne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 19 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí