Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố), Luxembourg 🇱🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:25 122.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 238.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 40m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 2.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
94° Đông
19:14
266° Tây
11h 38m -3m 39s 05:47 21:01 06:25 20:23 07:02 19:46 13:25 149.78
2
07:36
95° Đông
19:11
265° Tây
11h 34m -3m 39s 05:49 20:59 06:27 20:21 07:04 19:44 13:24 149.74
3
07:38
95° Đông
19:09
264° Tây
11h 31m -3m 38s 05:50 20:56 06:28 20:19 07:05 19:42 13:24 149.69
4
07:39
96° Đông
19:07
264° Tây
11h 27m -3m 38s 05:52 20:54 06:30 20:17 07:07 19:40 13:24 149.65
5
07:41
96° Đông
19:05
263° Tây
11h 23m -3m 38s 05:54 20:52 06:31 20:14 07:08 19:38 13:24 149.61
6
07:42
97° Đông
19:03
263° Tây
11h 20m -3m 38s 05:55 20:50 06:33 20:12 07:10 19:35 13:23 149.57
7
07:44
98° Đông
19:01
262° Tây
11h 16m -3m 38s 05:57 20:48 06:34 20:10 07:11 19:33 13:23 149.53
8
07:46
98° Đông
18:59
262° Tây
11h 13m -3m 37s 05:58 20:45 06:36 20:08 07:13 19:31 13:23 149.48
9
07:47
99° Đông
18:57
261° Tây
11h 09m -3m 37s 06:00 20:43 06:37 20:06 07:14 19:29 13:22 149.44
10
07:49
99° Đông
18:54
260° Tây
11h 05m -3m 37s 06:02 20:41 06:39 20:04 07:16 19:27 13:22 149.40
11
07:50
100° Đông
18:52
260° Tây
11h 02m -3m 36s 06:03 20:39 06:40 20:02 07:17 19:25 13:22 149.35
12
07:52
100° Đông
18:50
259° Tây
10h 58m -3m 36s 06:05 20:37 06:42 20:00 07:19 19:23 13:22 149.31
13
07:53
101° Đông
18:48
259° Tây Tây Nam
10h 55m -3m 36s 06:06 20:35 06:43 19:58 07:20 19:21 13:21 149.27
14
07:55
102° Đông Đông Nam
18:46
258° Tây Tây Nam
10h 51m -3m 35s 06:08 20:33 06:45 19:56 07:22 19:19 13:21 149.23
15
07:56
102° Đông Đông Nam
18:44
258° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 35s 06:09 20:31 06:46 19:54 07:23 19:17 13:21 149.18
16
07:58
103° Đông Đông Nam
18:42
257° Tây Tây Nam
10h 44m -3m 34s 06:11 20:29 06:48 19:52 07:25 19:15 13:21 149.14
17
08:00
103° Đông Đông Nam
18:40
256° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 34s 06:12 20:27 06:49 19:50 07:26 19:13 13:20 149.10
18
08:01
104° Đông Đông Nam
18:38
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 33s 06:14 20:25 06:51 19:48 07:28 19:11 13:20 149.05
19
08:03
105° Đông Đông Nam
18:36
255° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 32s 06:15 20:23 06:52 19:46 07:30 19:09 13:20 149.01
20
08:04
105° Đông Đông Nam
18:34
255° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 32s 06:17 20:22 06:54 19:45 07:31 19:08 13:20 148.97
21
08:06
106° Đông Đông Nam
18:32
254° Tây Tây Nam
10h 26m -3m 31s 06:18 20:20 06:55 19:43 07:33 19:06 13:20 148.93
22
08:08
106° Đông Đông Nam
18:31
254° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 30s 06:20 20:18 06:57 19:41 07:34 19:04 13:19 148.88
23
08:09
107° Đông Đông Nam
18:29
253° Tây Tây Nam
10h 19m -3m 29s 06:21 20:16 06:58 19:39 07:36 19:02 13:19 148.84
24
08:11
107° Đông Đông Nam
18:27
252° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 28s 06:23 20:14 07:00 19:38 07:37 19:00 13:19 148.80
25
07:12
108° Đông Đông Nam
17:25
252° Tây Tây Nam
10h 12m -3m 28s 05:24 19:13 06:01 18:36 06:39 17:59 12:19 148.76
26
07:14
108° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 09m -3m 27s 05:26 19:11 06:03 18:34 06:40 17:57 12:19 148.72
27
07:16
109° Đông Đông Nam
17:21
251° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 25s 05:27 19:09 06:04 18:32 06:42 17:55 12:19 148.68
28
07:17
110° Đông Đông Nam
17:19
250° Tây Tây Nam
10h 02m -3m 24s 05:29 19:08 06:06 18:31 06:43 17:53 12:19 148.64
29
07:19
110° Đông Đông Nam
17:18
250° Tây Tây Nam
9h 58m -3m 23s 05:30 19:06 06:07 18:29 06:45 17:52 12:19 148.60
30
07:20
111° Đông Đông Nam
17:16
249° Tây Tây Nam
9h 55m -3m 22s 05:32 19:05 06:09 18:28 06:46 17:50 12:19 148.56
31
07:22
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
9h 52m -3m 21s 05:33 19:03 06:10 18:26 06:48 17:48 12:19 148.52

Trong Luxembourg (thành phố), bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luxembourg (thành phố)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Luxembourg (thành phố)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luxembourg (thành phố)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí