Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố), Luxembourg 🇱🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 70.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:38 ↑ 290.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 08m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 50.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 150.372 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố)
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 16s | 03:56 | 23:11 | 04:50 | 22:16 | 05:36 | 21:29 | 13:32 | 150.72 |
| 2 |
06:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 14s | 03:53 | 23:14 | 04:48 | 22:18 | 05:34 | 21:31 | 13:32 | 150.76 |
| 3 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 12s | 03:50 | 23:16 | 04:46 | 22:20 | 05:32 | 21:33 | 13:32 | 150.80 |
| 4 |
06:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 11s | 03:47 | 23:19 | 04:43 | 22:22 | 05:30 | 21:34 | 13:32 | 150.83 |
| 5 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 09s | 03:44 | 23:22 | 04:41 | 22:24 | 05:29 | 21:36 | 13:32 | 150.87 |
| 6 |
06:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 07s | 03:41 | 23:25 | 04:39 | 22:26 | 05:27 | 21:38 | 13:32 | 150.91 |
| 7 |
06:03
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 05s | 03:37 | 23:28 | 04:37 | 22:28 | 05:25 | 21:39 | 13:32 | 150.94 |
| 8 |
06:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 03s | 03:34 | 23:31 | 04:35 | 22:30 | 05:23 | 21:41 | 13:32 | 150.98 |
| 9 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 01s | 03:31 | 23:34 | 04:33 | 22:32 | 05:21 | 21:43 | 13:31 | 151.02 |
| 10 |
05:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 58s | 03:28 | 23:37 | 04:30 | 22:34 | 05:20 | 21:44 | 13:31 | 151.05 |
| 11 |
05:57
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 56s | 03:25 | 23:41 | 04:28 | 22:36 | 05:18 | 21:46 | 13:31 | 151.09 |
| 12 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 54s | 03:22 | 23:44 | 04:26 | 22:38 | 05:16 | 21:48 | 13:31 | 151.12 |
| 13 |
05:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 51s | 03:18 | 23:47 | 04:24 | 22:40 | 05:15 | 21:49 | 13:31 | 151.16 |
| 14 |
05:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 48s | 03:15 | 23:50 | 04:22 | 22:42 | 05:13 | 21:51 | 13:31 | 151.19 |
| 15 |
05:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 46s | 03:12 | 23:54 | 04:20 | 22:44 | 05:11 | 21:52 | 13:31 | 151.22 |
| 16 |
05:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 43s | 03:09 | 23:57 | 04:18 | 22:46 | 05:10 | 21:54 | 13:31 | 151.25 |
| 17 |
05:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 40s | 03:05 | N/A | 04:16 | 22:48 | 05:08 | 21:56 | 13:31 | 151.29 |
| 18 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 37s | 03:02 | 00:00 | 04:14 | 22:50 | 05:07 | 21:57 | 13:31 | 151.32 |
| 19 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 34s | 02:58 | 00:04 | 04:12 | 22:52 | 05:05 | 21:59 | 13:31 | 151.35 |
| 20 |
05:45
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 31s | 02:55 | 00:08 | 04:10 | 22:54 | 05:04 | 22:00 | 13:32 | 151.38 |
| 21 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 27s | 02:51 | 00:11 | 04:09 | 22:56 | 05:03 | 22:02 | 13:32 | 151.41 |
| 22 |
05:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 24s | 02:48 | 00:15 | 04:07 | 22:58 | 05:01 | 22:03 | 13:32 | 151.43 |
| 23 |
05:41
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 20s | 02:44 | 00:19 | 04:05 | 23:00 | 05:00 | 22:05 | 13:32 | 151.46 |
| 24 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 17s | 02:40 | 00:23 | 04:03 | 23:02 | 04:59 | 22:06 | 13:32 | 151.49 |
| 25 |
05:39
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +2m 13s | 02:37 | 00:27 | 04:02 | 23:04 | 04:57 | 22:07 | 13:32 | 151.51 |
| 26 |
05:38
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 09s | 02:33 | 00:31 | 04:00 | 23:05 | 04:56 | 22:09 | 13:32 | 151.54 |
| 27 |
05:37
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 05s | 02:29 | 00:35 | 03:59 | 23:07 | 04:55 | 22:10 | 13:32 | 151.56 |
| 28 |
05:36
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 01s | 02:24 | 00:40 | 03:57 | 23:09 | 04:54 | 22:11 | 13:32 | 151.59 |
| 29 |
05:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +1m 57s | 02:20 | 00:44 | 03:55 | 23:11 | 04:53 | 22:13 | 13:32 | 151.62 |
| 30 |
05:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +1m 53s | 02:15 | 00:49 | 03:54 | 23:12 | 04:52 | 22:14 | 13:32 | 151.64 |
| 31 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +1m 49s | 02:10 | 00:55 | 03:53 | 23:14 | 04:51 | 22:15 | 13:33 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Luxembourg (thành phố). Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Luxembourg (thành phố), bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.