Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố), Luxembourg 🇱🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 68.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 291.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 40.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.448 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
52° Đông Bắc
21:45
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -0m 52s N/A N/A 03:45 23:32 04:48 22:29 13:39 152.08
2
05:33
52° Đông Bắc
21:45
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -0m 57s N/A N/A 03:46 23:31 04:49 22:29 13:39 152.08
3
05:34
52° Đông Bắc
21:45
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -1m 02s N/A N/A 03:47 23:30 04:49 22:29 13:39 152.09
4
05:34
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 07s N/A N/A 03:49 23:29 04:50 22:28 13:39 152.09
5
05:35
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 08m -1m 12s N/A N/A 03:50 23:29 04:51 22:28 13:40 152.09
6
05:36
52° Đông Bắc
21:43
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -1m 17s N/A N/A 03:51 23:28 04:52 22:27 13:40 152.09
7
05:37
52° Đông Bắc
21:43
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 22s N/A N/A 03:52 23:27 04:53 22:26 13:40 152.09
8
05:38
53° Đông Bắc
21:42
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 27s N/A N/A 03:54 23:25 04:54 22:25 13:40 152.09
9
05:38
53° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 03m -1m 31s 01:46 N/A 03:55 23:24 04:55 22:25 13:40 152.09
10
05:39
53° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -1m 36s 02:07 N/A 03:57 23:23 04:56 22:24 13:40 152.08
11
05:40
53° Đông Bắc
21:40
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 40s 02:07 01:14 03:58 23:22 04:57 22:23 13:40 152.08
12
05:41
54° Đông Bắc
21:39
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 45s 02:14 01:08 04:00 23:20 04:58 22:22 13:41 152.07
13
05:42
54° Đông Bắc
21:39
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 49s 02:20 01:02 04:01 23:19 05:00 22:21 13:41 152.07
14
05:43
54° Đông Bắc
21:38
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 53s 02:25 00:57 04:03 23:17 05:01 22:20 13:41 152.06
15
05:45
54° Đông Bắc
21:37
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m -1m 57s 02:30 00:52 04:05 23:16 05:02 22:19 13:41 152.06
16
05:46
55° Đông Bắc
21:36
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m -2m 01s 02:34 00:48 04:06 23:14 05:03 22:18 13:41 152.05
17
05:47
55° Đông Bắc
21:35
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -2m 05s 02:39 00:44 04:08 23:13 05:05 22:17 13:41 152.04
18
05:48
55° Đông Bắc
21:34
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m -2m 09s 02:43 00:40 04:10 23:11 05:06 22:15 13:41 152.03
19
05:49
56° Đông Bắc
21:33
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m -2m 13s 02:47 00:36 04:12 23:09 05:07 22:14 13:41 152.02
20
05:50
56° Đông Bắc
21:32
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -2m 16s 02:51 00:32 04:14 23:08 05:09 22:13 13:41 152.01
21
05:51
56° Đông Bắc
21:31
304° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 20s 02:55 00:28 04:15 23:06 05:10 22:12 13:41 152.00
22
05:53
57° Đông Đông Bắc
21:29
303° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 23s 02:59 00:25 04:17 23:04 05:12 22:10 13:41 151.99
23
05:54
57° Đông Đông Bắc
21:28
303° Tây Tây Bắc
15h 34m -2m 27s 03:02 00:21 04:19 23:02 05:13 22:09 13:41 151.97
24
05:55
57° Đông Đông Bắc
21:27
302° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 30s 03:06 00:18 04:21 23:00 05:15 22:07 13:42 151.96
25
05:57
58° Đông Đông Bắc
21:26
302° Tây Tây Bắc
15h 29m -2m 33s 03:09 00:14 04:23 22:58 05:16 22:06 13:42 151.94
26
05:58
58° Đông Đông Bắc
21:24
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 36s 03:13 00:11 04:25 22:57 05:18 22:04 13:42 151.93
27
05:59
58° Đông Đông Bắc
21:23
301° Tây Tây Bắc
15h 23m -2m 39s 03:16 00:07 04:27 22:55 05:19 22:03 13:42 151.91
28
06:00
59° Đông Đông Bắc
21:22
301° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 42s 03:20 00:04 04:29 22:53 05:21 22:01 13:42 151.90
29
06:02
59° Đông Đông Bắc
21:20
301° Tây Tây Bắc
15h 18m -2m 44s 03:23 23:57 04:31 22:51 05:22 22:00 13:42 151.88
30
06:03
60° Đông Đông Bắc
21:19
300° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 47s 03:26 23:54 04:33 22:48 05:24 21:58 13:41 151.86
31
06:05
60° Đông Đông Bắc
21:17
300° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 50s 03:29 23:51 04:35 22:46 05:25 21:56 13:41 151.85

Trong Luxembourg (thành phố), bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luxembourg (thành phố)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Luxembourg (thành phố)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luxembourg (thành phố)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 24 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí