Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố), Luxembourg 🇱🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 70.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:38 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 08m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 50.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.372 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luxembourg (thành phố)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:51
76° Đông Đông Bắc
20:18
284° Tây Tây Bắc
13h 27m -3m 33s 04:52 22:16 05:36 21:33 06:17 20:52 13:35 150.97
2
06:52
77° Đông Đông Bắc
20:16
283° Tây Tây Bắc
13h 24m -3m 33s 04:54 22:14 05:38 21:30 06:18 20:50 13:35 150.94
3
06:54
77° Đông Đông Bắc
20:14
282° Tây Tây Bắc
13h 20m -3m 34s 04:56 22:11 05:40 21:28 06:20 20:48 13:35 150.90
4
06:55
78° Đông Đông Bắc
20:12
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 34s 04:58 22:08 05:41 21:25 06:21 20:46 13:34 150.87
5
06:57
78° Đông Đông Bắc
20:10
281° Tây
13h 13m -3m 35s 05:00 22:06 05:43 21:23 06:23 20:43 13:34 150.83
6
06:58
79° Đông
20:08
281° Tây
13h 09m -3m 35s 05:02 22:03 05:45 21:21 06:24 20:41 13:34 150.79
7
06:59
80° Đông
20:06
280° Tây
13h 06m -3m 36s 05:04 22:00 05:47 21:18 06:26 20:39 13:33 150.76
8
07:01
80° Đông
20:03
279° Tây
13h 02m -3m 36s 05:06 21:58 05:48 21:16 06:28 20:37 13:33 150.72
9
07:02
81° Đông
20:01
279° Tây
12h 58m -3m 36s 05:08 21:55 05:50 21:13 06:29 20:34 13:33 150.68
10
07:04
81° Đông
19:59
278° Tây
12h 55m -3m 37s 05:10 21:52 05:52 21:11 06:31 20:32 13:32 150.65
11
07:05
82° Đông
19:57
278° Tây
12h 51m -3m 37s 05:12 21:50 05:53 21:09 06:32 20:30 13:32 150.61
12
07:07
83° Đông
19:55
277° Tây
12h 47m -3m 37s 05:14 21:47 05:55 21:06 06:34 20:28 13:31 150.57
13
07:08
83° Đông
19:53
276° Tây
12h 44m -3m 38s 05:16 21:45 05:57 21:04 06:35 20:26 13:31 150.53
14
07:10
84° Đông
19:50
276° Tây
12h 40m -3m 38s 05:18 21:42 05:58 21:02 06:37 20:23 13:31 150.49
15
07:11
84° Đông
19:48
275° Tây
12h 37m -3m 38s 05:19 21:39 06:00 20:59 06:38 20:21 13:30 150.45
16
07:13
85° Đông
19:46
275° Tây
12h 33m -3m 38s 05:21 21:37 06:02 20:57 06:40 20:19 13:30 150.41
17
07:14
86° Đông
19:44
274° Tây
12h 29m -3m 38s 05:23 21:34 06:03 20:55 06:41 20:17 13:30 150.37
18
07:16
86° Đông
19:42
274° Tây
12h 26m -3m 38s 05:25 21:32 06:05 20:52 06:43 20:14 13:29 150.32
19
07:17
87° Đông
19:40
273° Tây
12h 22m -3m 39s 05:27 21:29 06:06 20:50 06:44 20:12 13:29 150.28
20
07:19
87° Đông
19:37
272° Tây
12h 18m -3m 39s 05:28 21:27 06:08 20:48 06:46 20:10 13:29 150.24
21
07:20
88° Đông
19:35
272° Tây
12h 15m -3m 39s 05:30 21:25 06:10 20:45 06:47 20:08 13:28 150.20
22
07:22
89° Đông
19:33
271° Tây
12h 11m -3m 39s 05:32 21:22 06:11 20:43 06:49 20:06 13:28 150.16
23
07:23
89° Đông
19:31
270° Tây
12h 07m -3m 39s 05:34 21:20 06:13 20:41 06:50 20:03 13:28 150.11
24
07:24
90° Đông
19:29
270° Tây
12h 04m -3m 39s 05:35 21:17 06:14 20:39 06:52 20:01 13:27 150.07
25
07:26
90° Đông
19:26
269° Tây
12h 00m -3m 39s 05:37 21:15 06:16 20:36 06:53 19:59 13:27 150.03
26
07:27
91° Đông
19:24
269° Tây
11h 56m -3m 39s 05:39 21:12 06:17 20:34 06:55 19:57 13:26 149.99
27
07:29
92° Đông
19:22
268° Tây
11h 53m -3m 39s 05:41 21:10 06:19 20:32 06:56 19:55 13:26 149.94
28
07:30
92° Đông
19:20
268° Tây
11h 49m -3m 39s 05:42 21:08 06:21 20:30 06:58 19:52 13:26 149.90
29
07:32
93° Đông
19:18
267° Tây
11h 45m -3m 39s 05:44 21:05 06:22 20:27 06:59 19:50 13:25 149.86
30
07:33
93° Đông
19:16
266° Tây
11h 42m -3m 39s 05:46 21:03 06:24 20:25 07:01 19:48 13:25 149.82

Trong Luxembourg (thành phố), bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luxembourg (thành phố)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Luxembourg (thành phố)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luxembourg (thành phố)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 22 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí