Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magangué, Colombia 🇨🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magangué

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
107° EAA
18:04
253° VNA
11klst 44mín +0m 23s 05:08 19:17 05:33 18:52 05:58 18:26 12:12 147.41
2
06:20
107° EAA
18:04
253° VNA
11klst 44mín +0m 23s 05:08 19:17 05:33 18:52 05:58 18:27 12:12 147.43
3
06:20
106° EAA
18:05
254° VNA
11klst 44mín +0m 24s 05:08 19:17 05:33 18:52 05:58 18:27 12:12 147.46
4
06:20
106° EAA
18:05
254° VNA
11klst 45mín +0m 24s 05:08 19:17 05:33 18:52 05:58 18:27 12:12 147.48
5
06:20
106° EAA
18:05
254° VNA
11klst 45mín +0m 24s 05:08 19:18 05:33 18:53 05:58 18:28 12:12 147.50
6
06:20
106° EAA
18:06
254° VNA
11klst 46mín +0m 24s 05:08 19:18 05:33 18:53 05:58 18:28 12:13 147.53
7
06:19
105° EAA
18:06
255° VNA
11klst 46mín +0m 25s 05:07 19:18 05:32 18:53 05:57 18:28 12:13 147.55
8
06:19
105° EAA
18:06
255° VNA
11klst 46mín +0m 25s 05:07 19:18 05:32 18:53 05:57 18:28 12:13 147.58
9
06:19
105° EAA
18:06
256° VNA
11klst 47mín +0m 25s 05:07 19:18 05:32 18:53 05:57 18:28 12:13 147.61
10
06:19
104° EAA
18:07
256° VNA
11klst 47mín +0m 26s 05:07 19:18 05:32 18:53 05:57 18:29 12:13 147.63
11
06:19
104° EAA
18:07
256° VNA
11klst 48mín +0m 26s 05:07 19:18 05:32 18:54 05:57 18:29 12:13 147.66
12
06:18
104° EAA
18:07
256° VNA
11klst 48mín +0m 26s 05:07 19:19 05:32 18:54 05:57 18:29 12:13 147.69
13
06:18
103° EAA
18:07
257° VNA
11klst 49mín +0m 26s 05:07 19:19 05:32 18:54 05:56 18:29 12:13 147.72
14
06:18
103° EAA
18:07
257° VNA
11klst 49mín +0m 27s 05:07 19:19 05:31 18:54 05:56 18:29 12:13 147.75
15
06:18
103° EAA
18:08
258° VNA
11klst 49mín +0m 27s 05:06 19:19 05:31 18:54 05:56 18:29 12:13 147.78
16
06:17
102° EAA
18:08
258° VNA
11klst 50mín +0m 27s 05:06 19:19 05:31 18:54 05:56 18:30 12:13 147.81
17
06:17
102° EAA
18:08
258° VNA
11klst 50mín +0m 27s 05:06 19:19 05:31 18:54 05:55 18:30 12:13 147.84
18
06:17
102° EAA
18:08
259° VNA
11klst 51mín +0m 27s 05:06 19:19 05:30 18:54 05:55 18:30 12:12 147.87
19
06:16
101° E
18:08
259° VNA
11klst 51mín +0m 28s 05:06 19:19 05:30 18:55 05:55 18:30 12:12 147.90
20
06:16
101° E
18:08
259° VNA
11klst 52mín +0m 28s 05:05 19:19 05:30 18:55 05:54 18:30 12:12 147.93
21
06:16
100° E
18:09
260° VNA
11klst 52mín +0m 28s 05:05 19:19 05:30 18:55 05:54 18:30 12:12 147.97
22
06:15
100° E
18:09
260° VNA
11klst 53mín +0m 28s 05:05 19:19 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.00
23
06:15
100° E
18:09
260° VNA
11klst 53mín +0m 28s 05:04 19:19 05:29 18:55 05:53 18:30 12:12 148.03
24
06:15
99° E
18:09
261° VNA
11klst 54mín +0m 28s 05:04 19:19 05:29 18:55 05:53 18:30 12:12 148.06
25
06:14
99° E
18:09
261° VNA
11klst 54mín +0m 29s 05:04 19:19 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.09
26
06:14
99° E
18:09
262° VNA
11klst 55mín +0m 29s 05:03 19:19 05:28 18:55 05:52 18:31 12:11 148.13
27
06:13
98° E
18:09
262° VNA
11klst 55mín +0m 29s 05:03 19:19 05:27 18:55 05:52 18:31 12:11 148.16
28
06:13
98° E
18:09
262° VNA
11klst 56mín +0m 29s 05:03 19:19 05:27 18:55 05:51 18:31 12:11 148.20

Trong Magangué, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 21 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Magangué

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Magangué

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Magangué

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Colombia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí