Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magangué, Colombia 🇨🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: 79.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magangué

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:56
85° מזרח-דרום מזרח
18:09
275° צפון-צפון מערב
12שעה 12דקה +0m 30s 04:46 19:19 05:10 18:54 05:35 18:30 12:02 149.49
2
05:56
85° מזרח-דרום מזרח
18:09
275° צפון-צפון מערב
12שעה 12דקה +0m 30s 04:45 19:19 05:10 18:54 05:34 18:30 12:02 149.53
3
05:55
84° מזרח-דרום מזרח
18:08
276° צפון-צפון מערב
12שעה 13דקה +0m 30s 04:45 19:19 05:09 18:54 05:34 18:30 12:02 149.58
4
05:54
84° מזרח-דרום מזרח
18:08
276° צפון-צפון מערב
12שעה 13דקה +0m 30s 04:44 19:19 05:09 18:54 05:33 18:30 12:02 149.62
5
05:54
84° מזרח-דרום מזרח
18:08
277° צפון-צפון מערב
12שעה 14דקה +0m 30s 04:43 19:19 05:08 18:54 05:32 18:30 12:01 149.66
6
05:53
83° מזרח-דרום מזרח
18:08
277° צפון-צפון מערב
12שעה 14דקה +0m 30s 04:43 19:19 05:07 18:54 05:32 18:30 12:01 149.71
7
05:53
83° מזרח-דרום מזרח
18:08
277° צפון-צפון מערב
12שעה 15דקה +0m 30s 04:42 19:19 05:07 18:54 05:31 18:30 12:01 149.75
8
05:52
82° מזרח-דרום מזרח
18:08
278° צפון-צפון מערב
12שעה 15דקה +0m 30s 04:42 19:19 05:06 18:54 05:31 18:30 12:00 149.79
9
05:52
82° מזרח-דרום מזרח
18:08
278° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה +0m 30s 04:41 19:19 05:06 18:54 05:30 18:30 12:00 149.84
10
05:51
82° מזרח-דרום מזרח
18:08
278° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה +0m 29s 04:40 19:19 05:05 18:54 05:30 18:30 12:00 149.88
11
05:51
81° מזרח-דרום מזרח
18:08
279° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה +0m 29s 04:40 19:19 05:05 18:55 05:29 18:30 12:00 149.93
12
05:50
81° מזרח-דרום מזרח
18:08
279° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה +0m 29s 04:39 19:19 05:04 18:55 05:29 18:30 11:59 149.97
13
05:50
81° מזרח-דרום מזרח
18:08
280° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה +0m 29s 04:39 19:19 05:03 18:55 05:28 18:30 11:59 150.01
14
05:49
80° מזרח-דרום מזרח
18:08
280° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה +0m 29s 04:38 19:20 05:03 18:55 05:28 18:30 11:59 150.05
15
05:49
80° מזרח-דרום מזרח
18:08
280° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה +0m 29s 04:38 19:20 05:02 18:55 05:27 18:30 11:59 150.10
16
05:48
80° מזרח-דרום מזרח
18:08
281° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה +0m 29s 04:37 19:20 05:02 18:55 05:27 18:30 11:58 150.14
17
05:48
79° מזרח-דרום מזרח
18:08
281° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה +0m 29s 04:36 19:20 05:01 18:55 05:26 18:30 11:58 150.18
18
05:47
79° מזרח-דרום מזרח
18:08
281° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה +0m 28s 04:36 19:20 05:01 18:55 05:26 18:30 11:58 150.22
19
05:47
78° מזרח
18:08
282° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 28s 04:35 19:20 05:00 18:55 05:25 18:30 11:58 150.26
20
05:46
78° מזרח
18:08
282° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 28s 04:35 19:20 05:00 18:55 05:25 18:30 11:58 150.30
21
05:46
78° מזרח
18:08
282° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה +0m 28s 04:34 19:20 04:59 18:55 05:24 18:30 11:57 150.34
22
05:46
77° מזרח
18:08
283° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה +0m 28s 04:34 19:21 04:59 18:55 05:24 18:30 11:57 150.38
23
05:45
77° מזרח
18:08
283° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה +0m 28s 04:33 19:21 04:58 18:55 05:23 18:30 11:57 150.42
24
05:45
77° מזרח
18:09
283° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה +0m 27s 04:33 19:21 04:58 18:56 05:23 18:31 11:57 150.46
25
05:44
76° מזרח
18:09
284° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה +0m 27s 04:32 19:21 04:57 18:56 05:22 18:31 11:57 150.50
26
05:44
76° מזרח
18:09
284° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה +0m 27s 04:32 19:21 04:57 18:56 05:22 18:31 11:56 150.54
27
05:44
76° מזרח
18:09
284° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה +0m 27s 04:31 19:21 04:56 18:56 05:22 18:31 11:56 150.58
28
05:43
75° מזרח
18:09
285° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה +0m 26s 04:31 19:22 04:56 18:56 05:21 18:31 11:56 150.62
29
05:43
75° מזרח
18:09
285° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה +0m 26s 04:30 19:22 04:56 18:56 05:21 18:31 11:56 150.65
30
05:43
75° מזרח
18:09
285° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה +0m 26s 04:30 19:22 04:55 18:56 05:20 18:31 11:56 150.69

Trong Magangué, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 28 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02 hoặc tháng 4 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Magangué

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Magangué

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Magangué

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Colombia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí