Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makassar, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 107.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 252.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 19m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 70.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.403 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makassar
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 13s | 04:50 | 19:08 | 05:15 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 150.71 |
| 2 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 13s | 04:50 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 150.75 |
| 3 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:50 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 150.78 |
| 4 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 150.82 |
| 5 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 150.86 |
| 6 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:58 | 150.90 |
| 7 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 150.93 |
| 8 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 12s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 150.97 |
| 9 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.01 |
| 10 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.04 |
| 11 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.08 |
| 12 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.11 |
| 13 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 11s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.15 |
| 14 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:39 | 18:17 | 11:58 | 151.18 |
| 15 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.21 |
| 16 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.25 |
| 17 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.28 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:49 | 19:07 | 05:14 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.31 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.34 |
| 20 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.37 |
| 21 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.40 |
| 22 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:58 | 151.43 |
| 23 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:59 | 151.45 |
| 24 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:40 | 18:17 | 11:59 | 151.48 |
| 25 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:42 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.51 |
| 26 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 08s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:43 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.53 |
| 27 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:43 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.56 |
| 28 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:43 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.58 |
| 29 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:43 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.61 |
| 30 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 06s | 04:50 | 19:09 | 05:16 | 18:43 | 05:41 | 18:17 | 11:59 | 151.63 |
| 31 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 06s | 04:50 | 19:09 | 05:16 | 18:43 | 05:42 | 18:17 | 11:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Makassar. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Makassar, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 11 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.