Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Malindi, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 ↑ 66.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 55m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -32.27°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.929 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Malindi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:14 | 19:37 | 05:39 | 19:12 | 06:04 | 18:47 | 12:25 | 151.83 |
| 2 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:14 | 19:37 | 05:39 | 19:12 | 06:04 | 18:47 | 12:25 | 151.80 |
| 3 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:14 | 19:37 | 05:39 | 19:12 | 06:04 | 18:47 | 12:25 | 151.80 |
| 4 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:14 | 19:37 | 05:39 | 19:12 | 06:04 | 18:47 | 12:25 | 151.77 |
| 5 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:14 | 19:36 | 05:39 | 19:11 | 06:04 | 18:46 | 12:25 | 151.75 |
| 6 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:14 | 19:36 | 05:39 | 19:11 | 06:04 | 18:46 | 12:25 | 151.74 |
| 7 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:13 | 19:36 | 05:38 | 19:11 | 06:03 | 18:46 | 12:25 | 151.70 |
| 8 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:36 | 05:38 | 19:11 | 06:03 | 18:46 | 12:25 | 151.69 |
| 9 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:36 | 05:38 | 19:11 | 06:03 | 18:46 | 12:25 | 151.66 |
| 10 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:36 | 05:38 | 19:11 | 06:03 | 18:46 | 12:24 | 151.65 |
| 11 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:35 | 05:38 | 19:11 | 06:03 | 18:46 | 12:24 | 151.62 |
| 12 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:35 | 05:38 | 19:10 | 06:02 | 18:46 | 12:24 | 151.59 |
| 13 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:13 | 19:35 | 05:38 | 19:10 | 06:02 | 18:46 | 12:24 | 151.57 |
| 14 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:13 | 19:35 | 05:37 | 19:10 | 06:02 | 18:45 | 12:24 | 151.54 |
| 15 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:13 | 19:35 | 05:37 | 19:10 | 06:02 | 18:45 | 12:24 | 151.51 |
| 16 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:12 | 19:34 | 05:37 | 19:10 | 06:02 | 18:45 | 12:23 | 151.49 |
| 17 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:12 | 19:34 | 05:37 | 19:09 | 06:01 | 18:45 | 12:23 | 151.46 |
| 18 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:12 | 19:34 | 05:37 | 19:09 | 06:01 | 18:45 | 12:23 | 151.43 |
| 19 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:12 | 19:34 | 05:36 | 19:09 | 06:01 | 18:45 | 12:23 | 151.41 |
| 20 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:12 | 19:33 | 05:36 | 19:09 | 06:01 | 18:44 | 12:23 | 151.38 |
| 21 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:11 | 19:33 | 05:36 | 19:09 | 06:00 | 18:44 | 12:22 | 151.35 |
| 22 |
06:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:11 | 19:33 | 05:36 | 19:08 | 06:00 | 18:44 | 12:22 | 151.31 |
| 23 |
06:21
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 01m | +0m 08s | 05:11 | 19:33 | 05:35 | 19:08 | 06:00 | 18:44 | 12:22 | 151.27 |
| 24 |
06:21
↑
79° Đông
|
18:22
↑
281° Tây
|
12h 01m | +0m 08s | 05:11 | 19:32 | 05:35 | 19:08 | 05:59 | 18:44 | 12:22 | 151.23 |
| 25 |
06:20
↑
79° Đông
|
18:22
↑
281° Tây
|
12h 01m | +0m 08s | 05:10 | 19:32 | 05:35 | 19:08 | 05:59 | 18:43 | 12:21 | 151.22 |
| 26 |
06:20
↑
80° Đông
|
18:22
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 05:10 | 19:32 | 05:34 | 19:07 | 05:59 | 18:43 | 12:21 | 151.18 |
| 27 |
06:20
↑
80° Đông
|
18:21
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 05:10 | 19:31 | 05:34 | 19:07 | 05:58 | 18:43 | 12:21 | 151.14 |
| 28 |
06:19
↑
80° Đông
|
18:21
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 05:09 | 19:31 | 05:34 | 19:07 | 05:58 | 18:43 | 12:20 | 151.11 |
| 29 |
06:19
↑
81° Đông
|
18:21
↑
279° Tây
|
12h 02m | +0m 09s | 05:09 | 19:31 | 05:33 | 19:07 | 05:58 | 18:42 | 12:20 | 151.08 |
| 30 |
06:19
↑
81° Đông
|
18:21
↑
279° Tây
|
12h 02m | +0m 09s | 05:09 | 19:31 | 05:33 | 19:06 | 05:57 | 18:42 | 12:20 | 151.05 |
| 31 |
06:18
↑
81° Đông
|
18:21
↑
278° Tây
|
12h 02m | +0m 09s | 05:08 | 19:30 | 05:33 | 19:06 | 05:57 | 18:42 | 12:20 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Malindi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Malindi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Malindi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Malindi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kenya:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Malindi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Malindi.