Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mandera, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 77.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 ↑ 282.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 13m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 71.54°
Khoảng cách đến mặt trời: 150.372 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mandera
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 10s | 04:57 | 19:40 | 05:22 | 19:14 | 05:48 | 18:49 | 12:18 | 151.83 |
| 2 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 10s | 04:57 | 19:40 | 05:22 | 19:14 | 05:48 | 18:49 | 12:18 | 151.81 |
| 3 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 10s | 04:57 | 19:39 | 05:23 | 19:14 | 05:48 | 18:49 | 12:18 | 151.79 |
| 4 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 10s | 04:57 | 19:39 | 05:23 | 19:14 | 05:48 | 18:48 | 12:18 | 151.77 |
| 5 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 10s | 04:57 | 19:39 | 05:23 | 19:13 | 05:48 | 18:48 | 12:18 | 151.75 |
| 6 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 10s | 04:57 | 19:38 | 05:23 | 19:13 | 05:48 | 18:48 | 12:18 | 151.73 |
| 7 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 10s | 04:58 | 19:38 | 05:23 | 19:13 | 05:48 | 18:48 | 12:18 | 151.71 |
| 8 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 11s | 04:58 | 19:38 | 05:23 | 19:13 | 05:48 | 18:48 | 12:18 | 151.69 |
| 9 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 11s | 04:58 | 19:37 | 05:23 | 19:12 | 05:48 | 18:47 | 12:18 | 151.67 |
| 10 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 11s | 04:58 | 19:37 | 05:23 | 19:12 | 05:48 | 18:47 | 12:18 | 151.64 |
| 11 |
06:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 11s | 04:58 | 19:37 | 05:23 | 19:12 | 05:48 | 18:47 | 12:17 | 151.62 |
| 12 |
06:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 11s | 04:58 | 19:36 | 05:23 | 19:11 | 05:48 | 18:46 | 12:17 | 151.59 |
| 13 |
06:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 11s | 04:58 | 19:36 | 05:23 | 19:11 | 05:48 | 18:46 | 12:17 | 151.57 |
| 14 |
06:10
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 11s | 04:58 | 19:36 | 05:23 | 19:11 | 05:48 | 18:46 | 12:17 | 151.54 |
| 15 |
06:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 11s | 04:58 | 19:35 | 05:23 | 19:10 | 05:48 | 18:45 | 12:17 | 151.52 |
| 16 |
06:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 11s | 04:58 | 19:35 | 05:23 | 19:10 | 05:48 | 18:45 | 12:16 | 151.49 |
| 17 |
06:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 11s | 04:58 | 19:34 | 05:23 | 19:09 | 05:47 | 18:45 | 12:16 | 151.46 |
| 18 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 11s | 04:58 | 19:34 | 05:23 | 19:09 | 05:47 | 18:44 | 12:16 | 151.43 |
| 19 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 12s | 04:58 | 19:33 | 05:23 | 19:09 | 05:47 | 18:44 | 12:16 | 151.40 |
| 20 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 12s | 04:58 | 19:33 | 05:23 | 19:08 | 05:47 | 18:44 | 12:16 | 151.37 |
| 21 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | -0m 12s | 04:58 | 19:33 | 05:22 | 19:08 | 05:47 | 18:43 | 12:15 | 151.34 |
| 22 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 12s | 04:58 | 19:32 | 05:22 | 19:07 | 05:47 | 18:43 | 12:15 | 151.31 |
| 23 |
06:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 12s | 04:58 | 19:32 | 05:22 | 19:07 | 05:47 | 18:43 | 12:15 | 151.28 |
| 24 |
06:08
↑
79° Đông
|
18:21
↑
281° Tây
|
12h 12m | -0m 12s | 04:58 | 19:31 | 05:22 | 19:07 | 05:47 | 18:42 | 12:15 | 151.24 |
| 25 |
06:08
↑
79° Đông
|
18:20
↑
281° Tây
|
12h 12m | -0m 12s | 04:58 | 19:31 | 05:22 | 19:06 | 05:47 | 18:42 | 12:14 | 151.21 |
| 26 |
06:08
↑
80° Đông
|
18:20
↑
280° Tây
|
12h 12m | -0m 12s | 04:57 | 19:30 | 05:22 | 19:06 | 05:46 | 18:41 | 12:14 | 151.18 |
| 27 |
06:08
↑
80° Đông
|
18:20
↑
280° Tây
|
12h 11m | -0m 12s | 04:57 | 19:30 | 05:22 | 19:05 | 05:46 | 18:41 | 12:14 | 151.15 |
| 28 |
06:07
↑
80° Đông
|
18:19
↑
280° Tây
|
12h 11m | -0m 12s | 04:57 | 19:29 | 05:22 | 19:05 | 05:46 | 18:41 | 12:13 | 151.11 |
| 29 |
06:07
↑
80° Đông
|
18:19
↑
279° Tây
|
12h 11m | -0m 12s | 04:57 | 19:29 | 05:22 | 19:04 | 05:46 | 18:40 | 12:13 | 151.08 |
| 30 |
06:07
↑
81° Đông
|
18:18
↑
279° Tây
|
12h 11m | -0m 12s | 04:57 | 19:28 | 05:21 | 19:04 | 05:46 | 18:40 | 12:13 | 151.04 |
| 31 |
06:07
↑
81° Đông
|
18:18
↑
279° Tây
|
12h 10m | -0m 12s | 04:57 | 19:28 | 05:21 | 19:04 | 05:46 | 18:39 | 12:13 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mandera. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mandera, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.