Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mandurah, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 85.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 275.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 44m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -37.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.485 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mandurah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
108° Đông Đông Nam
18:42
252° Tây Tây Nam
13h 23m +1m 47s 03:49 20:12 04:21 19:40 04:52 19:09 12:00 148.50
2
05:18
108° Đông Đông Nam
18:43
252° Tây Tây Nam
13h 25m +1m 46s 03:48 20:13 04:20 19:41 04:51 19:10 12:00 148.46
3
05:17
108° Đông Đông Nam
18:44
251° Tây Tây Nam
13h 26m +1m 46s 03:47 20:14 04:19 19:42 04:50 19:10 12:00 148.42
4
05:16
109° Đông Đông Nam
18:45
251° Tây Tây Nam
13h 28m +1m 45s 03:46 20:16 04:18 19:43 04:49 19:11 12:00 148.38
5
05:15
109° Đông Đông Nam
18:46
251° Tây Tây Nam
13h 30m +1m 44s 03:44 20:17 04:17 19:44 04:48 19:12 12:00 148.35
6
05:14
110° Đông Đông Nam
18:46
250° Tây Tây Nam
13h 32m +1m 43s 03:43 20:18 04:16 19:45 04:48 19:13 12:00 148.31
7
05:14
110° Đông Đông Nam
18:47
250° Tây Tây Nam
13h 33m +1m 41s 03:42 20:19 04:15 19:46 04:47 19:14 12:00 148.28
8
05:13
110° Đông Đông Nam
18:48
250° Tây Tây Nam
13h 35m +1m 40s 03:41 20:20 04:14 19:47 04:46 19:15 12:00 148.24
9
05:12
110° Đông Đông Nam
18:49
249° Tây Tây Nam
13h 37m +1m 39s 03:40 20:22 04:13 19:48 04:45 19:16 12:00 148.20
10
05:11
111° Đông Đông Nam
18:50
249° Tây Tây Nam
13h 38m +1m 38s 03:39 20:23 04:12 19:49 04:44 19:17 12:00 148.17
11
05:11
111° Đông Đông Nam
18:51
249° Tây Tây Nam
13h 40m +1m 37s 03:38 20:24 04:12 19:50 04:43 19:18 12:01 148.13
12
05:10
112° Đông Đông Nam
18:52
248° Tây Tây Nam
13h 41m +1m 35s 03:37 20:25 04:11 19:51 04:43 19:19 12:01 148.10
13
05:09
112° Đông Đông Nam
18:53
248° Tây Tây Nam
13h 43m +1m 34s 03:36 20:27 04:10 19:52 04:42 19:20 12:01 148.06
14
05:09
112° Đông Đông Nam
18:54
248° Tây Tây Nam
13h 45m +1m 32s 03:35 20:28 04:09 19:53 04:41 19:21 12:01 148.03
15
05:08
112° Đông Đông Nam
18:55
247° Tây Tây Nam
13h 46m +1m 31s 03:34 20:29 04:08 19:55 04:41 19:22 12:01 147.99
16
05:07
113° Đông Đông Nam
18:56
247° Tây Tây Nam
13h 48m +1m 29s 03:33 20:30 04:08 19:56 04:40 19:23 12:01 147.96
17
05:07
113° Đông Đông Nam
18:56
247° Tây Tây Nam
13h 49m +1m 28s 03:32 20:31 04:07 19:57 04:39 19:24 12:01 147.93
18
05:06
113° Đông Đông Nam
18:57
246° Tây Tây Nam
13h 51m +1m 26s 03:31 20:33 04:06 19:58 04:39 19:25 12:02 147.89
19
05:06
114° Đông Đông Nam
18:58
246° Tây Tây Nam
13h 52m +1m 24s 03:31 20:34 04:05 19:59 04:38 19:26 12:02 147.86
20
05:05
114° Đông Đông Nam
18:59
246° Tây Tây Nam
13h 53m +1m 22s 03:30 20:35 04:05 20:00 04:38 19:27 12:02 147.83
21
05:05
114° Đông Đông Nam
19:00
246° Tây Tây Nam
13h 55m +1m 21s 03:29 20:36 04:04 20:01 04:37 19:28 12:02 147.80
22
05:05
115° Đông Đông Nam
19:01
245° Tây Tây Nam
13h 56m +1m 19s 03:28 20:38 04:04 20:02 04:37 19:29 12:03 147.77
23
05:04
115° Đông Đông Nam
19:02
245° Tây Tây Nam
13h 57m +1m 17s 03:28 20:39 04:03 20:03 04:36 19:30 12:03 147.74
24
05:04
115° Đông Đông Nam
19:03
245° Tây Tây Nam
13h 59m +1m 15s 03:27 20:40 04:03 20:04 04:36 19:31 12:03 147.71
25
05:04
115° Đông Đông Nam
19:04
244° Tây Tây Nam
14h 00m +1m 13s 03:26 20:41 04:02 20:05 04:35 19:32 12:03 147.68
26
05:03
116° Đông Đông Nam
19:05
244° Tây Tây Nam
14h 01m +1m 11s 03:26 20:42 04:02 20:06 04:35 19:33 12:04 147.65
27
05:03
116° Đông Đông Nam
19:06
244° Tây Tây Nam
14h 02m +1m 08s 03:25 20:44 04:01 20:07 04:35 19:34 12:04 147.63
28
05:03
116° Đông Đông Nam
19:06
244° Tây Tây Nam
14h 03m +1m 06s 03:25 20:45 04:01 20:08 04:34 19:35 12:04 147.60
29
05:03
116° Đông Đông Nam
19:07
244° Tây Tây Nam
14h 04m +1m 04s 03:24 20:46 04:01 20:10 04:34 19:36 12:05 147.58
30
05:02
116° Đông Đông Nam
19:08
243° Tây Tây Nam
14h 05m +1m 02s 03:24 20:47 04:00 20:11 04:34 19:37 12:05 147.55

Trong Mandurah, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mandurah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mandurah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mandurah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí