Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mariehamn, Quần đảo Åland 🇦🇽
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 ↑ 72.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 ↑ 288.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 06m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 23.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.864 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mariehamn
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:06
↑
80° Đông
|
20:23
↑
281° Tây
|
13h 17m | +5m 29s | 04:26 | 23:04 | 05:28 | 22:01 | 06:22 | 21:07 | 13:44 | 149.48 |
| 2 |
07:03
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +5m 29s | 04:22 | 23:08 | 05:25 | 22:04 | 06:19 | 21:10 | 13:43 | 149.52 |
| 3 |
06:59
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +5m 28s | 04:17 | 23:13 | 05:21 | 22:07 | 06:15 | 21:12 | 13:43 | 149.57 |
| 4 |
06:56
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +5m 28s | 04:12 | 23:17 | 05:18 | 22:10 | 06:12 | 21:15 | 13:43 | 149.61 |
| 5 |
06:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +5m 28s | 04:07 | 23:21 | 05:14 | 22:13 | 06:09 | 21:18 | 13:43 | 149.65 |
| 6 |
06:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +5m 28s | 04:02 | 23:26 | 05:10 | 22:17 | 06:06 | 21:20 | 13:42 | 149.70 |
| 7 |
06:47
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +5m 28s | 03:57 | 23:31 | 05:06 | 22:20 | 06:02 | 21:23 | 13:42 | 149.74 |
| 8 |
06:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +5m 28s | 03:52 | 23:36 | 05:03 | 22:23 | 05:59 | 21:26 | 13:42 | 149.78 |
| 9 |
06:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +5m 27s | 03:46 | 23:41 | 04:59 | 22:26 | 05:56 | 21:29 | 13:41 | 149.83 |
| 10 |
06:38
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +5m 27s | 03:41 | 23:46 | 04:55 | 22:30 | 05:53 | 21:31 | 13:41 | 149.87 |
| 11 |
06:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +5m 27s | 03:35 | 23:52 | 04:51 | 22:33 | 05:49 | 21:34 | 13:41 | 149.91 |
| 12 |
06:32
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +5m 27s | 03:29 | 23:58 | 04:47 | 22:37 | 05:46 | 21:37 | 13:41 | 149.96 |
| 13 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +5m 26s | 03:22 | N/A | 04:43 | 22:40 | 05:43 | 21:40 | 13:40 | 150.00 |
| 14 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +5m 26s | 03:15 | 00:04 | 04:39 | 22:44 | 05:40 | 21:42 | 13:40 | 150.04 |
| 15 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +5m 26s | 03:08 | 00:11 | 04:35 | 22:47 | 05:36 | 21:45 | 13:40 | 150.09 |
| 16 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +5m 25s | 03:00 | 00:18 | 04:31 | 22:51 | 05:33 | 21:48 | 13:40 | 150.13 |
| 17 |
06:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +5m 25s | 02:53 | 00:26 | 04:27 | 22:55 | 05:30 | 21:51 | 13:39 | 150.17 |
| 18 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +5m 25s | 02:43 | 00:35 | 04:22 | 22:59 | 05:26 | 21:54 | 13:39 | 150.21 |
| 19 |
06:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +5m 24s | 02:32 | 00:45 | 04:18 | 23:03 | 05:23 | 21:57 | 13:39 | 150.25 |
| 20 |
06:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +5m 23s | 02:18 | 00:58 | 04:14 | 23:07 | 05:20 | 21:59 | 13:39 | 150.29 |
| 21 |
06:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +5m 23s | 02:00 | N/A | 04:10 | 23:11 | 05:17 | 22:02 | 13:39 | 150.33 |
| 22 |
06:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +5m 22s | N/A | N/A | 04:05 | 23:15 | 05:13 | 22:05 | 13:38 | 150.37 |
| 23 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +5m 22s | N/A | N/A | 04:01 | 23:19 | 05:10 | 22:08 | 13:38 | 150.41 |
| 24 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +5m 21s | N/A | N/A | 03:56 | 23:23 | 05:07 | 22:11 | 13:38 | 150.45 |
| 25 |
05:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +5m 20s | N/A | N/A | 03:51 | 23:28 | 05:03 | 22:14 | 13:38 | 150.49 |
| 26 |
05:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +5m 19s | N/A | N/A | 03:46 | 23:33 | 05:00 | 22:17 | 13:38 | 150.53 |
| 27 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +5m 18s | N/A | N/A | 03:42 | 23:37 | 04:57 | 22:20 | 13:37 | 150.57 |
| 28 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +5m 17s | N/A | N/A | 03:36 | 23:42 | 04:53 | 22:23 | 13:37 | 150.60 |
| 29 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +5m 16s | N/A | N/A | 03:31 | 23:47 | 04:50 | 22:26 | 13:37 | 150.64 |
| 30 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | +5m 15s | N/A | N/A | 03:26 | 23:52 | 04:47 | 22:29 | 13:37 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mariehamn. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mariehamn, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.