Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mata-Utu, Wallis và Futuna 🇼🇫
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:24 ↑ 293.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 21m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.879 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mata-Utu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 36s | 04:40 | 18:43 | 05:05 | 18:18 | 05:30 | 17:52 | 11:41 | 150.72 |
| 2 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 35s | 04:40 | 18:43 | 05:05 | 18:17 | 05:30 | 17:52 | 11:41 | 150.75 |
| 3 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 35s | 04:40 | 18:42 | 05:05 | 18:17 | 05:30 | 17:52 | 11:41 | 150.78 |
| 4 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 35s | 04:40 | 18:42 | 05:05 | 18:17 | 05:31 | 17:51 | 11:41 | 150.84 |
| 5 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 34s | 04:40 | 18:42 | 05:05 | 18:16 | 05:31 | 17:51 | 11:41 | 150.87 |
| 6 |
05:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 34s | 04:40 | 18:41 | 05:05 | 18:16 | 05:31 | 17:51 | 11:41 | 150.91 |
| 7 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 33s | 04:40 | 18:41 | 05:06 | 18:16 | 05:31 | 17:50 | 11:41 | 150.94 |
| 8 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 33s | 04:40 | 18:41 | 05:06 | 18:16 | 05:31 | 17:50 | 11:41 | 150.98 |
| 9 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 32s | 04:40 | 18:41 | 05:06 | 18:15 | 05:31 | 17:50 | 11:41 | 151.02 |
| 10 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 32s | 04:41 | 18:41 | 05:06 | 18:15 | 05:32 | 17:49 | 11:41 | 151.05 |
| 11 |
05:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 31s | 04:41 | 18:40 | 05:06 | 18:15 | 05:32 | 17:49 | 11:41 | 151.09 |
| 12 |
05:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 31s | 04:41 | 18:40 | 05:06 | 18:15 | 05:32 | 17:49 | 11:41 | 151.12 |
| 13 |
05:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 30s | 04:41 | 18:40 | 05:07 | 18:14 | 05:32 | 17:49 | 11:41 | 151.16 |
| 14 |
05:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 30s | 04:41 | 18:40 | 05:07 | 18:14 | 05:32 | 17:49 | 11:41 | 151.19 |
| 15 |
05:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 29s | 04:41 | 18:40 | 05:07 | 18:14 | 05:33 | 17:48 | 11:41 | 151.23 |
| 16 |
05:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 28s | 04:41 | 18:40 | 05:07 | 18:14 | 05:33 | 17:48 | 11:41 | 151.26 |
| 17 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 28s | 04:42 | 18:39 | 05:07 | 18:14 | 05:33 | 17:48 | 11:41 | 151.28 |
| 18 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 27s | 04:42 | 18:39 | 05:08 | 18:14 | 05:33 | 17:48 | 11:41 | 151.32 |
| 19 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 27s | 04:42 | 18:39 | 05:08 | 18:13 | 05:34 | 17:48 | 11:41 | 151.35 |
| 20 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | -0m 26s | 04:42 | 18:39 | 05:08 | 18:13 | 05:34 | 17:47 | 11:41 | 151.38 |
| 21 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | -0m 25s | 04:42 | 18:39 | 05:08 | 18:13 | 05:34 | 17:47 | 11:41 | 151.40 |
| 22 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 25s | 04:43 | 18:39 | 05:08 | 18:13 | 05:34 | 17:47 | 11:41 | 151.43 |
| 23 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 24s | 04:43 | 18:39 | 05:09 | 18:13 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 151.47 |
| 24 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 23s | 04:43 | 18:39 | 05:09 | 18:13 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 151.48 |
| 25 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 23s | 04:43 | 18:39 | 05:09 | 18:13 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 151.51 |
| 26 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 22s | 04:43 | 18:39 | 05:09 | 18:13 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 151.53 |
| 27 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 21s | 04:44 | 18:39 | 05:10 | 18:13 | 05:36 | 17:47 | 11:41 | 151.56 |
| 28 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 20s | 04:44 | 18:39 | 05:10 | 18:13 | 05:36 | 17:47 | 11:41 | 151.60 |
| 29 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 20s | 04:44 | 18:39 | 05:10 | 18:13 | 05:36 | 17:47 | 11:42 | 151.62 |
| 30 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 19s | 04:44 | 18:39 | 05:10 | 18:13 | 05:36 | 17:47 | 11:42 | 151.65 |
| 31 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 18s | 04:44 | 18:39 | 05:11 | 18:13 | 05:37 | 17:47 | 11:42 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mata-Utu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mata-Utu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mata-Utu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mata-Utu
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mata-Utu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mata-Utu.