Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbale, Uganda 🇺🇬
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 ↑ 105.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 ↑ 255.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 04m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -9.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.580 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbale
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:26 | 20:07 | 05:52 | 19:41 | 06:18 | 19:15 | 12:47 | 152.08 |
| 2 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:26 | 20:07 | 05:53 | 19:41 | 06:19 | 19:15 | 12:47 | 152.08 |
| 3 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:27 | 20:08 | 05:53 | 19:41 | 06:19 | 19:15 | 12:47 | 152.08 |
| 4 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:27 | 20:08 | 05:53 | 19:41 | 06:19 | 19:15 | 12:47 | 152.09 |
| 5 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:27 | 20:08 | 05:53 | 19:42 | 06:19 | 19:16 | 12:47 | 152.09 |
| 6 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:27 | 20:08 | 05:53 | 19:42 | 06:19 | 19:16 | 12:47 | 152.09 |
| 7 |
06:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:27 | 20:08 | 05:54 | 19:42 | 06:20 | 19:16 | 12:48 | 152.09 |
| 8 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:28 | 20:08 | 05:54 | 19:42 | 06:20 | 19:16 | 12:48 | 152.09 |
| 9 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:28 | 20:08 | 05:54 | 19:42 | 06:20 | 19:16 | 12:48 | 152.09 |
| 10 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:28 | 20:08 | 05:54 | 19:42 | 06:20 | 19:16 | 12:48 | 152.08 |
| 11 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 01s | 05:28 | 20:08 | 05:54 | 19:42 | 06:20 | 19:16 | 12:48 | 152.08 |
| 12 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:29 | 20:08 | 05:55 | 19:42 | 06:21 | 19:16 | 12:48 | 152.08 |
| 13 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:29 | 20:08 | 05:55 | 19:42 | 06:21 | 19:16 | 12:49 | 152.07 |
| 14 |
06:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:29 | 20:08 | 05:55 | 19:42 | 06:21 | 19:16 | 12:49 | 152.06 |
| 15 |
06:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:29 | 20:08 | 05:55 | 19:42 | 06:21 | 19:17 | 12:49 | 152.06 |
| 16 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:29 | 20:08 | 05:55 | 19:42 | 06:21 | 19:17 | 12:49 | 152.05 |
| 17 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:30 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:21 | 19:17 | 12:49 | 152.04 |
| 18 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:30 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:21 | 19:17 | 12:49 | 152.03 |
| 19 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:30 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 152.02 |
| 20 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 10m | -0m 02s | 05:30 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 152.01 |
| 21 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 02s | 05:30 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 152.00 |
| 22 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 02s | 05:31 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 151.99 |
| 23 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 02s | 05:31 | 20:08 | 05:56 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 151.97 |
| 24 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 02s | 05:31 | 20:08 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 151.96 |
| 25 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:31 | 20:08 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 151.94 |
| 26 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:31 | 20:07 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:17 | 12:49 | 151.93 |
| 27 |
06:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:31 | 20:07 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:16 | 12:49 | 151.91 |
| 28 |
06:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:31 | 20:07 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:16 | 12:49 | 151.90 |
| 29 |
06:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:31 | 20:07 | 05:57 | 19:42 | 06:22 | 19:16 | 12:49 | 151.88 |
| 30 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:32 | 20:07 | 05:57 | 19:41 | 06:22 | 19:16 | 12:49 | 151.86 |
| 31 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | -0m 03s | 05:32 | 20:07 | 05:57 | 19:41 | 06:22 | 19:16 | 12:49 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mbale. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mbale, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 11 đến 31.