Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbour, Senegal 🇸🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 68.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 291.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 29.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbour

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:24
98° E
19:15
263° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:13 20:27 06:38 20:02 07:02 19:37 13:20 148.23
2
07:24
97° E
19:15
263° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:12 20:27 06:37 20:02 07:02 19:37 13:20 148.26
3
07:23
97° E
19:16
263° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:12 20:27 06:36 20:02 07:01 19:38 13:19 148.30
4
07:22
96° E
19:16
264° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:11 20:27 06:36 20:02 07:01 19:38 13:19 148.34
5
07:22
96° E
19:16
264° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:10 20:27 06:35 20:03 07:00 19:38 13:19 148.38
6
07:21
96° E
19:16
265° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:10 20:27 06:35 20:03 06:59 19:38 13:19 148.41
7
07:21
95° E
19:16
265° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:09 20:28 06:34 20:03 06:59 19:38 13:18 148.45
8
07:20
95° E
19:16
265° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:09 20:28 06:33 20:03 06:58 19:38 13:18 148.49
9
07:19
94° E
19:17
266° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:08 20:28 06:33 20:03 06:57 19:38 13:18 148.53
10
07:19
94° E
19:17
266° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:07 20:28 06:32 20:03 06:57 19:39 13:18 148.57
11
07:18
94° E
19:17
267° W
11m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:07 20:28 06:31 20:03 06:56 19:39 13:17 148.61
12
07:17
93° E
19:17
267° W
11m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:06 20:28 06:31 20:03 06:55 19:39 13:17 148.65
13
07:17
93° E
19:17
267° W
12m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:05 20:28 06:30 20:04 06:55 19:39 13:17 148.69
14
07:16
92° E
19:17
268° W
12m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:05 20:28 06:29 20:04 06:54 19:39 13:17 148.74
15
07:15
92° E
19:17
268° W
12m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:04 20:29 06:29 20:04 06:53 19:39 13:16 148.78
16
07:14
92° E
19:18
269° W
12m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:03 20:29 06:28 20:04 06:53 19:39 13:16 148.82
17
07:14
91° E
19:18
269° W
12m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:03 20:29 06:27 20:04 06:52 19:39 13:16 148.86
18
07:13
91° E
19:18
270° W
12m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:02 20:29 06:27 20:04 06:51 19:40 13:16 148.90
19
07:12
90° E
19:18
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:01 20:29 06:26 20:04 06:51 19:40 13:15 148.94
20
07:12
90° E
19:18
270° W
12m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:01 20:29 06:25 20:04 06:50 19:40 13:15 148.99
21
07:11
90° E
19:18
271° W
12m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 06:00 20:29 06:25 20:05 06:49 19:40 13:15 149.03
22
07:10
89° E
19:18
271° W
12m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:59 20:30 06:24 20:05 06:49 19:40 13:14 149.07
23
07:10
89° E
19:18
272° W
12m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:58 20:30 06:23 20:05 06:48 19:40 13:14 149.11
24
07:09
88° E
19:18
272° W
12m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:58 20:30 06:22 20:05 06:47 19:40 13:14 149.15
25
07:08
88° E
19:19
272° W
12m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:57 20:30 06:22 20:05 06:46 19:40 13:13 149.19
26
07:07
88° E
19:19
273° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:56 20:30 06:21 20:05 06:46 19:40 13:13 149.23
27
07:07
87° E
19:19
273° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:55 20:30 06:20 20:05 06:45 19:41 13:13 149.27
28
07:06
87° E
19:19
274° W
12m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:55 20:30 06:19 20:05 06:44 19:41 13:13 149.32
29
07:05
86° E
19:19
274° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:54 20:31 06:19 20:06 06:44 19:41 13:12 149.36
30
07:05
86° E
19:19
274° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:53 20:31 06:18 20:06 06:43 19:41 13:12 149.40
31
07:04
86° E
19:19
275° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 05:52 20:31 06:17 20:06 06:42 19:41 13:12 149.44

Trong Mbour, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 25 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mbour

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mbour

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mbour

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Senegal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí