Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Merauke, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:25 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Merauke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
93° E
17:33
267° W
12h 09m +0m 28s 04:13 18:43 04:37 18:18 05:01 17:54 11:28 149.79
2
05:22
94° E
17:33
266° W
12h 10m +0m 28s 04:12 18:43 04:37 18:18 05:01 17:54 11:27 149.75
3
05:22
94° E
17:33
266° W
12h 10m +0m 28s 04:12 18:43 04:36 18:18 05:00 17:54 11:27 149.71
4
05:21
94° E
17:32
265° W
12h 11m +0m 28s 04:11 18:43 04:35 18:18 05:00 17:54 11:27 149.67
5
05:21
95° E
17:32
265° W
12h 11m +0m 28s 04:10 18:43 04:35 18:18 04:59 17:54 11:26 149.62
6
05:20
95° E
17:32
265° W
12h 12m +0m 28s 04:10 18:43 04:34 18:18 04:59 17:54 11:26 149.58
7
05:19
96° E
17:32
264° W
12h 12m +0m 28s 04:09 18:43 04:34 18:18 04:58 17:54 11:26 149.54
8
05:19
96° E
17:32
264° W
12h 13m +0m 28s 04:09 18:43 04:33 18:18 04:58 17:54 11:26 149.50
9
05:18
96° E
17:32
264° W
12h 13m +0m 28s 04:08 18:43 04:33 18:18 04:57 17:54 11:25 149.46
10
05:18
97° E
17:32
263° W
12h 14m +0m 28s 04:08 18:43 04:32 18:18 04:56 17:54 11:25 149.41
11
05:17
97° E
17:32
263° W
12h 14m +0m 28s 04:07 18:43 04:32 18:18 04:56 17:54 11:25 149.37
12
05:17
98° E
17:32
262° W
12h 15m +0m 28s 04:06 18:43 04:31 18:18 04:55 17:54 11:24 149.33
13
05:16
98° E
17:32
262° W
12h 15m +0m 27s 04:06 18:43 04:30 18:18 04:55 17:54 11:24 149.28
14
05:16
98° E
17:32
262° W
12h 16m +0m 27s 04:05 18:43 04:30 18:18 04:54 17:54 11:24 149.24
15
05:15
99° E
17:32
261° W
12h 16m +0m 27s 04:05 18:43 04:29 18:18 04:54 17:54 11:24 149.20
16
05:15
99° E
17:32
261° W
12h 17m +0m 27s 04:04 18:43 04:29 18:18 04:53 17:54 11:24 149.16
17
05:15
99° E
17:32
260° W
12h 17m +0m 27s 04:04 18:43 04:28 18:18 04:53 17:54 11:23 149.11
18
05:14
100° E
17:32
260° W
12h 17m +0m 27s 04:03 18:43 04:28 18:18 04:53 17:54 11:23 149.07
19
05:14
100° E
17:32
260° W
12h 18m +0m 27s 04:03 18:43 04:27 18:18 04:52 17:54 11:23 149.03
20
05:13
100° E
17:32
259° W
12h 18m +0m 27s 04:02 18:43 04:27 18:19 04:52 17:54 11:23 148.98
21
05:13
101° E
17:32
259° W
12h 19m +0m 27s 04:02 18:44 04:27 18:19 04:51 17:54 11:23 148.94
22
05:13
101° E
17:32
259° WSW
12h 19m +0m 27s 04:01 18:44 04:26 18:19 04:51 17:54 11:22 148.90
23
05:12
102° ESE
17:32
258° WSW
12h 20m +0m 27s 04:01 18:44 04:26 18:19 04:50 17:54 11:22 148.86
24
05:12
102° ESE
17:32
258° WSW
12h 20m +0m 26s 04:00 18:44 04:25 18:19 04:50 17:54 11:22 148.82
25
05:11
102° ESE
17:33
258° WSW
12h 21m +0m 26s 04:00 18:44 04:25 18:19 04:50 17:54 11:22 148.78
26
05:11
103° ESE
17:33
257° WSW
12h 21m +0m 26s 03:59 18:45 04:24 18:19 04:49 17:55 11:22 148.73
27
05:11
103° ESE
17:33
257° WSW
12h 21m +0m 26s 03:59 18:45 04:24 18:20 04:49 17:55 11:22 148.69
28
05:10
103° ESE
17:33
257° WSW
12h 22m +0m 26s 03:58 18:45 04:24 18:20 04:49 17:55 11:22 148.65
29
05:10
104° ESE
17:33
256° WSW
12h 22m +0m 26s 03:58 18:45 04:23 18:20 04:48 17:55 11:22 148.62
30
05:10
104° ESE
17:33
256° WSW
12h 23m +0m 26s 03:58 18:46 04:23 18:20 04:48 17:55 11:21 148.58
31
05:10
104° ESE
17:33
256° WSW
12h 23m +0m 25s 03:57 18:46 04:23 18:21 04:48 17:55 11:21 148.54

Trong Merauke, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 03 hoặc tháng 10 25 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Merauke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Merauke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Merauke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí