Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Merauke, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:25 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Merauke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:53
67° ENE
17:31
293° WNW
11h 37m +0m 05s 04:37 18:46 05:04 18:20 05:30 17:54 11:42 152.08
2
05:53
67° ENE
17:31
293° WNW
11h 37m +0m 05s 04:38 18:46 05:04 18:20 05:30 17:54 11:42 152.08
3
05:53
67° ENE
17:31
293° WNW
11h 37m +0m 06s 04:38 18:46 05:04 18:20 05:30 17:54 11:42 152.08
4
05:53
67° ENE
17:31
293° WNW
11h 38m +0m 06s 04:38 18:46 05:04 18:20 05:30 17:54 11:42 152.09
5
05:53
67° ENE
17:32
293° WNW
11h 38m +0m 07s 04:38 18:47 05:04 18:21 05:30 17:55 11:42 152.09
6
05:53
67° ENE
17:32
293° WNW
11h 38m +0m 07s 04:38 18:47 05:04 18:21 05:30 17:55 11:43 152.09
7
05:54
67° ENE
17:32
293° WNW
11h 38m +0m 08s 04:39 18:47 05:05 18:21 05:31 17:55 11:43 152.09
8
05:54
67° ENE
17:32
293° WNW
11h 38m +0m 08s 04:39 18:47 05:05 18:21 05:31 17:55 11:43 152.09
9
05:54
68° ENE
17:32
292° WNW
11h 38m +0m 09s 04:39 18:47 05:05 18:21 05:31 17:55 11:43 152.09
10
05:54
68° ENE
17:33
292° WNW
11h 38m +0m 09s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:56 11:43 152.08
11
05:54
68° ENE
17:33
292° WNW
11h 39m +0m 10s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:56 11:43 152.08
12
05:54
68° ENE
17:33
292° WNW
11h 39m +0m 10s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:56 11:43 152.08
13
05:54
68° ENE
17:33
292° WNW
11h 39m +0m 11s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:56 11:44 152.07
14
05:54
68° ENE
17:34
292° WNW
11h 39m +0m 11s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:56 11:44 152.07
15
05:54
68° ENE
17:34
292° WNW
11h 39m +0m 12s 04:39 18:48 05:05 18:22 05:31 17:57 11:44 152.06
16
05:54
68° ENE
17:34
292° WNW
11h 40m +0m 12s 04:40 18:48 05:05 18:23 05:31 17:57 11:44 152.05
17
05:54
69° ENE
17:34
291° WNW
11h 40m +0m 13s 04:40 18:48 05:05 18:23 05:31 17:57 11:44 152.04
18
05:54
69° ENE
17:34
291° WNW
11h 40m +0m 13s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:57 11:44 152.03
19
05:54
69° ENE
17:35
291° WNW
11h 40m +0m 13s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:57 11:44 152.03
20
05:54
69° ENE
17:35
291° WNW
11h 40m +0m 14s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:57 11:44 152.01
21
05:54
69° ENE
17:35
290° WNW
11h 41m +0m 14s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:58 11:44 152.00
22
05:54
70° ENE
17:35
290° WNW
11h 41m +0m 15s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:58 11:44 151.99
23
05:54
70° ENE
17:35
290° WNW
11h 41m +0m 15s 04:40 18:49 05:05 18:23 05:31 17:58 11:44 151.98
24
05:53
70° ENE
17:35
290° WNW
11h 42m +0m 15s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:31 17:58 11:44 151.96
25
05:53
70° ENE
17:36
290° WNW
11h 42m +0m 16s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:31 17:58 11:44 151.95
26
05:53
70° ENE
17:36
290° WNW
11h 42m +0m 16s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:31 17:58 11:44 151.93
27
05:53
71° ENE
17:36
289° WNW
11h 42m +0m 17s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:31 17:58 11:44 151.92
28
05:53
71° ENE
17:36
289° WNW
11h 43m +0m 17s 04:40 18:49 05:05 18:24 05:30 17:58 11:44 151.90
29
05:53
71° ENE
17:36
289° WNW
11h 43m +0m 17s 04:39 18:49 05:05 18:24 05:30 17:59 11:44 151.89
30
05:53
71° ENE
17:36
289° WNW
11h 43m +0m 18s 04:39 18:49 05:05 18:24 05:30 17:59 11:44 151.87
31
05:52
72° ENE
17:36
288° WNW
11h 44m +0m 18s 04:39 18:49 05:05 18:24 05:30 17:59 11:44 151.85

Trong Merauke, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 25 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Merauke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Merauke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Merauke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí