Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Meru, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 67.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 ↑ 292.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 1.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.746 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Meru
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:27 | 05:23 | 19:02 | 05:47 | 18:37 | 12:12 | 148.49 |
| 2 |
06:09
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:27 | 05:23 | 19:02 | 05:47 | 18:37 | 12:12 | 148.46 |
| 3 |
06:09
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:27 | 05:23 | 19:02 | 05:47 | 18:37 | 12:12 | 148.41 |
| 4 |
06:09
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:27 | 05:23 | 19:02 | 05:47 | 18:37 | 12:12 | 148.39 |
| 5 |
06:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:27 | 05:22 | 19:02 | 05:47 | 18:38 | 12:12 | 148.33 |
| 6 |
06:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:28 | 05:22 | 19:02 | 05:47 | 18:38 | 12:12 | 148.29 |
| 7 |
06:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:28 | 05:22 | 19:03 | 05:47 | 18:38 | 12:12 | 148.27 |
| 8 |
06:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:28 | 05:22 | 19:03 | 05:47 | 18:38 | 12:13 | 148.23 |
| 9 |
06:09
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:28 | 05:22 | 19:03 | 05:47 | 18:38 | 12:13 | 148.19 |
| 10 |
06:09
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:28 | 05:22 | 19:03 | 05:47 | 18:38 | 12:13 | 148.16 |
| 11 |
06:10
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:29 | 05:22 | 19:03 | 05:47 | 18:38 | 12:13 | 148.13 |
| 12 |
06:10
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:29 | 05:22 | 19:03 | 05:48 | 18:38 | 12:13 | 148.10 |
| 13 |
06:10
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:29 | 05:23 | 19:04 | 05:48 | 18:39 | 12:13 | 148.06 |
| 14 |
06:10
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:29 | 05:23 | 19:04 | 05:48 | 18:39 | 12:13 | 148.02 |
| 15 |
06:10
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:30 | 05:23 | 19:04 | 05:48 | 18:39 | 12:13 | 147.98 |
| 16 |
06:10
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:30 | 05:23 | 19:04 | 05:48 | 18:39 | 12:14 | 147.96 |
| 17 |
06:10
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:57 | 19:30 | 05:23 | 19:05 | 05:48 | 18:39 | 12:14 | 147.91 |
| 18 |
06:11
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:31 | 05:23 | 19:05 | 05:48 | 18:40 | 12:14 | 147.89 |
| 19 |
06:11
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:31 | 05:23 | 19:05 | 05:49 | 18:40 | 12:14 | 147.84 |
| 20 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:31 | 05:23 | 19:06 | 05:49 | 18:40 | 12:14 | 147.81 |
| 21 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:32 | 05:23 | 19:06 | 05:49 | 18:40 | 12:15 | 147.80 |
| 22 |
06:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:32 | 05:24 | 19:06 | 05:49 | 18:41 | 12:15 | 147.75 |
| 23 |
06:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:32 | 05:24 | 19:07 | 05:49 | 18:41 | 12:15 | 147.73 |
| 24 |
06:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:58 | 19:33 | 05:24 | 19:07 | 05:50 | 18:41 | 12:15 | 147.70 |
| 25 |
06:12
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:59 | 19:33 | 05:24 | 19:07 | 05:50 | 18:42 | 12:16 | 147.67 |
| 26 |
06:13
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:59 | 19:34 | 05:25 | 19:08 | 05:50 | 18:42 | 12:16 | 147.65 |
| 27 |
06:13
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:59 | 19:34 | 05:25 | 19:08 | 05:50 | 18:42 | 12:16 | 147.61 |
| 28 |
06:13
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:59 | 19:34 | 05:25 | 19:09 | 05:51 | 18:43 | 12:17 | 147.59 |
| 29 |
06:14
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 04:59 | 19:35 | 05:25 | 19:09 | 05:51 | 18:43 | 12:17 | 147.57 |
| 30 |
06:14
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 06m | +0m 00s | 05:00 | 19:35 | 05:26 | 19:09 | 05:51 | 18:44 | 12:17 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Meru. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Meru, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 10 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Meru
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Meru
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kenya:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Meru
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Meru.