Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Meru, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 ↑ 110.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 ↑ 249.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 06m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 24.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Meru
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:45 | 05:35 | 19:19 | 06:00 | 18:53 | 12:27 | 151.68 |
| 2 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:45 | 05:35 | 19:19 | 06:01 | 18:53 | 12:27 | 151.71 |
| 3 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:45 | 05:35 | 19:19 | 06:01 | 18:53 | 12:27 | 151.73 |
| 4 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:46 | 05:35 | 19:19 | 06:01 | 18:54 | 12:27 | 151.75 |
| 5 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:46 | 05:35 | 19:20 | 06:01 | 18:54 | 12:27 | 151.77 |
| 6 |
06:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:46 | 05:35 | 19:20 | 06:01 | 18:54 | 12:27 | 151.79 |
| 7 |
06:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:46 | 05:35 | 19:20 | 06:01 | 18:54 | 12:28 | 151.81 |
| 8 |
06:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:47 | 05:36 | 19:20 | 06:02 | 18:54 | 12:28 | 151.84 |
| 9 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:09 | 19:47 | 05:36 | 19:21 | 06:02 | 18:55 | 12:28 | 151.85 |
| 10 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:47 | 05:36 | 19:21 | 06:02 | 18:55 | 12:28 | 151.87 |
| 11 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:47 | 05:36 | 19:21 | 06:02 | 18:55 | 12:28 | 151.89 |
| 12 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:48 | 05:36 | 19:21 | 06:02 | 18:55 | 12:29 | 151.91 |
| 13 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:48 | 05:36 | 19:22 | 06:02 | 18:55 | 12:29 | 151.92 |
| 14 |
06:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:48 | 05:37 | 19:22 | 06:03 | 18:56 | 12:29 | 151.94 |
| 15 |
06:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:10 | 19:48 | 05:37 | 19:22 | 06:03 | 18:56 | 12:29 | 151.95 |
| 16 |
06:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:11 | 19:48 | 05:37 | 19:22 | 06:03 | 18:56 | 12:29 | 151.97 |
| 17 |
06:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:11 | 19:49 | 05:37 | 19:22 | 06:03 | 18:56 | 12:30 | 151.98 |
| 18 |
06:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:11 | 19:49 | 05:37 | 19:23 | 06:03 | 18:57 | 12:30 | 151.99 |
| 19 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:11 | 19:49 | 05:38 | 19:23 | 06:04 | 18:57 | 12:30 | 152.00 |
| 20 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:11 | 19:49 | 05:38 | 19:23 | 06:04 | 18:57 | 12:30 | 152.01 |
| 21 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 05:12 | 19:50 | 05:38 | 19:23 | 06:04 | 18:57 | 12:31 | 152.02 |
| 22 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:12 | 19:50 | 05:38 | 19:24 | 06:04 | 18:57 | 12:31 | 152.03 |
| 23 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:12 | 19:50 | 05:38 | 19:24 | 06:05 | 18:58 | 12:31 | 152.04 |
| 24 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:12 | 19:50 | 05:39 | 19:24 | 06:05 | 18:58 | 12:31 | 152.04 |
| 25 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:13 | 19:50 | 05:39 | 19:24 | 06:05 | 18:58 | 12:31 | 152.05 |
| 26 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:13 | 19:51 | 05:39 | 19:24 | 06:05 | 18:58 | 12:32 | 152.06 |
| 27 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:13 | 19:51 | 05:39 | 19:25 | 06:05 | 18:58 | 12:32 | 152.06 |
| 28 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:13 | 19:51 | 05:40 | 19:25 | 06:06 | 18:59 | 12:32 | 152.07 |
| 29 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:14 | 19:51 | 05:40 | 19:25 | 06:06 | 18:59 | 12:32 | 152.07 |
| 30 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | -0m 00s | 05:14 | 19:51 | 05:40 | 19:25 | 06:06 | 18:59 | 12:32 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Meru. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Meru, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.