Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Middelburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:21 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -74.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Middelburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
81° E
17:49
279° W
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:58 19:06 05:24 18:40 05:51 18:13 12:02 150.97
2
06:13
82° E
17:50
278° W
11m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:57 19:07 05:23 18:40 05:50 18:13 12:02 150.94
3
06:12
82° E
17:50
278° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:56 19:07 05:22 18:40 05:49 18:14 12:01 150.91
4
06:11
82° E
17:51
277° W
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 04:55 19:07 05:21 18:41 05:48 18:14 12:01 150.87
5
06:10
83° E
17:51
277° W
11m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 04:54 19:08 05:20 18:41 05:47 18:14 12:01 150.83
6
06:09
83° E
17:51
277° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 04:53 19:08 05:19 18:41 05:46 18:15 12:00 150.80
7
06:08
84° E
17:52
276° W
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 04:51 19:08 05:18 18:42 05:45 18:15 12:00 150.76
8
06:07
84° E
17:52
276° W
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 04:50 19:09 05:17 18:42 05:44 18:16 12:00 150.72
9
06:06
84° E
17:53
275° W
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 04:49 19:09 05:16 18:43 05:42 18:16 11:59 150.69
10
06:05
85° E
17:53
275° W
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:48 19:10 05:15 18:43 05:41 18:16 11:59 150.65
11
06:04
85° E
17:53
274° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:47 19:10 05:14 18:43 05:40 18:17 11:58 150.61
12
06:03
86° E
17:54
274° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:46 19:10 05:13 18:44 05:39 18:17 11:58 150.57
13
06:02
86° E
17:54
274° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:45 19:11 05:12 18:44 05:38 18:17 11:58 150.53
14
06:00
87° E
17:54
273° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:44 19:11 05:11 18:44 05:37 18:18 11:57 150.49
15
05:59
87° E
17:55
273° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:43 19:11 05:09 18:45 05:36 18:18 11:57 150.45
16
05:58
87° E
17:55
272° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:42 19:12 05:08 18:45 05:35 18:19 11:57 150.41
17
05:57
88° E
17:56
272° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:41 19:12 05:07 18:46 05:34 18:19 11:56 150.37
18
05:56
88° E
17:56
272° W
11m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:39 19:13 05:06 18:46 05:33 18:19 11:56 150.33
19
05:55
89° E
17:56
271° W
12m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:38 19:13 05:05 18:46 05:32 18:20 11:56 150.28
20
05:54
89° E
17:57
271° W
12m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:37 19:14 05:04 18:47 05:30 18:20 11:55 150.24
21
05:53
90° E
17:57
270° W
12m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:36 19:14 05:03 18:47 05:29 18:21 11:55 150.20
22
05:52
90° E
17:58
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:35 19:14 05:02 18:48 05:28 18:21 11:55 150.16
23
05:51
90° E
17:58
269° W
12m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:34 19:15 05:01 18:48 05:27 18:21 11:54 150.12
24
05:49
91° E
17:58
269° W
12m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:33 19:15 04:59 18:48 05:26 18:22 11:54 150.07
25
05:48
91° E
17:59
268° W
12m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:31 19:16 04:58 18:49 05:25 18:22 11:54 150.03
26
05:47
92° E
17:59
268° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:30 19:16 04:57 18:49 05:24 18:23 11:53 149.99
27
05:46
92° E
18:00
268° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:29 19:17 04:56 18:50 05:23 18:23 11:53 149.95
28
05:45
93° E
18:00
267° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:28 19:17 04:55 18:50 05:22 18:23 11:52 149.91
29
05:44
93° E
18:00
267° W
12m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:27 19:18 04:54 18:51 05:21 18:24 11:52 149.86
30
05:43
94° E
18:01
266° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:26 19:18 04:53 18:51 05:19 18:24 11:52 149.82

Trong Middelburg, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Middelburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Middelburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Middelburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí