Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mombasa, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 ↑ 67.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 ↑ 292.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 53m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -68.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.762 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mombasa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 10s | 05:08 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.72 |
| 2 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 10s | 05:08 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.76 |
| 3 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 150.80 |
| 4 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 150.85 |
| 5 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 150.86 |
| 6 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 150.91 |
| 7 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:17 | 150.94 |
| 8 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:17 | 150.98 |
| 9 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:17 | 151.01 |
| 10 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:38 | 12:17 | 151.04 |
| 11 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.09 |
| 12 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.11 |
| 13 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.15 |
| 14 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.18 |
| 15 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.22 |
| 16 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.25 |
| 17 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.28 |
| 18 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.32 |
| 19 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.35 |
| 20 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 151.38 |
| 21 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 07s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:58 | 18:37 | 12:17 | 151.40 |
| 22 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 05:07 | 19:28 | 05:32 | 19:03 | 05:58 | 18:37 | 12:18 | 151.43 |
| 23 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:03 | 05:58 | 18:37 | 12:18 | 151.46 |
| 24 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:03 | 05:58 | 18:38 | 12:18 | 151.48 |
| 25 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:03 | 05:58 | 18:38 | 12:18 | 151.52 |
| 26 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 05:07 | 19:29 | 05:33 | 19:03 | 05:58 | 18:38 | 12:18 | 151.54 |
| 27 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 05:07 | 19:29 | 05:33 | 19:03 | 05:58 | 18:38 | 12:18 | 151.56 |
| 28 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 05:07 | 19:29 | 05:33 | 19:04 | 05:58 | 18:38 | 12:18 | 151.59 |
| 29 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 05s | 05:07 | 19:29 | 05:33 | 19:04 | 05:59 | 18:38 | 12:18 | 151.61 |
| 30 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 05s | 05:07 | 19:30 | 05:33 | 19:04 | 05:59 | 18:38 | 12:18 | 151.63 |
| 31 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 05s | 05:07 | 19:30 | 05:33 | 19:04 | 05:59 | 18:38 | 12:19 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mombasa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mombasa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mombasa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mombasa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kenya:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mombasa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mombasa.