Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mpumalanga, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 31m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -79.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mpumalanga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:26
73° מזרח
17:22
287° צפון-צפון מערב
10שעה 56דקה -1m 29s 05:04 18:43 05:32 18:15 06:01 17:47 11:54 150.72
2
06:26
73° מזרח
17:21
288° צפון-צפון מערב
10שעה 54דקה -1m 28s 05:05 18:43 05:33 18:15 06:01 17:46 11:54 150.76
3
06:27
72° מזרח
17:20
288° צפון-צפון מערב
10שעה 53דקה -1m 27s 05:05 18:42 05:33 18:14 06:02 17:46 11:54 150.79
4
06:28
72° מזרח
17:19
288° צפון-צפון מערב
10שעה 51דקה -1m 26s 05:06 18:41 05:34 18:13 06:02 17:45 11:54 150.83
5
06:28
72° מזרח
17:19
288° צפון-צפון מערב
10שעה 50דקה -1m 25s 05:06 18:40 05:35 18:12 06:03 17:44 11:54 150.87
6
06:29
71° מזרח
17:18
289° צפון-צפון מערב
10שעה 49דקה -1m 24s 05:07 18:40 05:35 18:12 06:04 17:43 11:54 150.91
7
06:30
71° מזרח
17:17
289° צפון-צפון מערב
10שעה 47דקה -1m 23s 05:08 18:39 05:36 18:11 06:04 17:43 11:54 150.94
8
06:30
71° מזרח
17:16
290° צפון-צפון מערב
10שעה 46דקה -1m 22s 05:08 18:39 05:36 18:10 06:05 17:42 11:53 150.98
9
06:31
70° מזרח
17:16
290° צפון-צפון מערב
10שעה 44דקה -1m 20s 05:09 18:38 05:37 18:10 06:05 17:41 11:53 151.01
10
06:31
70° מזרח
17:15
290° צפון-צפון מערב
10שעה 43דקה -1m 19s 05:09 18:37 05:37 18:09 06:06 17:41 11:53 151.05
11
06:32
70° מזרח
17:14
290° צפון-צפון מערב
10שעה 42דקה -1m 18s 05:10 18:37 05:38 18:09 06:06 17:40 11:53 151.09
12
06:33
70° מזרח
17:14
291° צפון-צפון מערב
10שעה 40דקה -1m 17s 05:10 18:36 05:38 18:08 06:07 17:39 11:53 151.12
13
06:33
69° מזרח
17:13
291° צפון-צפון מערב
10שעה 39דקה -1m 15s 05:11 18:36 05:39 18:07 06:08 17:39 11:53 151.16
14
06:34
69° מזרח
17:12
291° צפון-צפון מערב
10שעה 38דקה -1m 14s 05:11 18:35 05:39 18:07 06:08 17:38 11:53 151.19
15
06:35
69° מזרח
17:12
292° צפון-צפון מערב
10שעה 37דקה -1m 13s 05:12 18:35 05:40 18:06 06:09 17:38 11:53 151.22
16
06:35
68° מזרח
17:11
292° צפון-צפון מערב
10שעה 36דקה -1m 11s 05:12 18:34 05:41 18:06 06:09 17:37 11:53 151.25
17
06:36
68° מזרח
17:11
292° צפון-צפון מערב
10שעה 34דקה -1m 10s 05:13 18:34 05:41 18:05 06:10 17:37 11:53 151.28
18
06:36
68° מזרח
17:10
292° צפון-צפון מערב
10שעה 33דקה -1m 08s 05:13 18:33 05:42 18:05 06:10 17:36 11:53 151.31
19
06:37
68° מזרח
17:10
293° צפון-צפון מערב
10שעה 32דקה -1m 07s 05:14 18:33 05:42 18:05 06:11 17:36 11:53 151.34
20
06:38
67° מזרח
17:09
293° צפון-צפון מערב
10שעה 31דקה -1m 05s 05:14 18:33 05:43 18:04 06:12 17:35 11:53 151.38
21
06:38
67° מזרח
17:09
293° צפון-צפון מערב
10שעה 30דקה -1m 04s 05:15 18:32 05:43 18:04 06:12 17:35 11:54 151.40
22
06:39
67° מזרח
17:08
293° צפון-צפון מערב
10שעה 29דקה -1m 02s 05:15 18:32 05:44 18:03 06:13 17:34 11:54 151.43
23
06:39
67° מזרח
17:08
294° צפון-צפון מערב
10שעה 28דקה -1m 00s 05:16 18:32 05:44 18:03 06:13 17:34 11:54 151.46
24
06:40
66° מזרח
17:07
294° צפון-צפון מערב
10שעה 27דקה -0m 59s 05:16 18:31 05:45 18:03 06:14 17:34 11:54 151.49
25
06:41
66° מזרח
17:07
294° צפון-צפון מערב
10שעה 26דקה -0m 57s 05:16 18:31 05:45 18:02 06:14 17:33 11:54 151.51
26
06:41
66° מזרח
17:07
294° צפון-צפון מערב
10שעה 25דקה -0m 55s 05:17 18:31 05:46 18:02 06:15 17:33 11:54 151.54
27
06:42
66° מזרח
17:06
294° צפון-צפון מערב
10שעה 24דקה -0m 53s 05:17 18:31 05:46 18:02 06:15 17:33 11:54 151.56
28
06:42
66° מזרח
17:06
294° צפון-צפון מערב
10שעה 23דקה -0m 52s 05:18 18:30 05:47 18:02 06:16 17:32 11:54 151.59
29
06:43
65° מזרח
17:06
295° צפון-צפון מערב
10שעה 22דקה -0m 50s 05:18 18:30 05:47 18:01 06:16 17:32 11:54 151.61
30
06:43
65° מזרח
17:05
295° צפון-צפון מערב
10שעה 22דקה -0m 48s 05:19 18:30 05:48 18:01 06:17 17:32 11:54 151.64
31
06:44
65° מזרח
17:05
295° צפון-צפון מערב
10שעה 21דקה -0m 46s 05:19 18:30 05:48 18:01 06:17 17:32 11:55 151.66

Trong Mpumalanga, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mpumalanga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mpumalanga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mpumalanga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí