Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mthatha, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 110.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:04 249.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 47.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mthatha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
85° Đông
18:00
275° Tây
11h 44m -1m 54s 04:55 19:21 05:23 18:53 05:51 18:25 12:08 149.48
2
06:16
85° Đông
17:59
276° Tây
11h 42m -1m 54s 04:55 19:20 05:24 18:52 05:52 18:24 12:08 149.52
3
06:17
84° Đông
17:58
276° Tây
11h 40m -1m 53s 04:56 19:19 05:24 18:51 05:52 18:23 12:08 149.56
4
06:18
84° Đông
17:57
276° Tây
11h 38m -1m 53s 04:57 19:17 05:25 18:49 05:53 18:21 12:07 149.61
5
06:18
83° Đông
17:55
277° Tây
11h 36m -1m 53s 04:57 19:16 05:25 18:48 05:54 18:20 12:07 149.65
6
06:19
83° Đông
17:54
277° Tây
11h 35m -1m 52s 04:58 19:15 05:26 18:47 05:54 18:19 12:07 149.69
7
06:20
82° Đông
17:53
278° Tây
11h 33m -1m 52s 04:59 19:14 05:27 18:46 05:55 18:18 12:07 149.74
8
06:20
82° Đông
17:52
278° Tây
11h 31m -1m 51s 04:59 19:13 05:27 18:45 05:55 18:17 12:06 149.78
9
06:21
82° Đông
17:50
279° Tây
11h 29m -1m 51s 05:00 19:12 05:28 18:43 05:56 18:15 12:06 149.83
10
06:22
81° Đông
17:49
279° Tây
11h 27m -1m 51s 05:00 19:10 05:29 18:42 05:57 18:14 12:06 149.87
11
06:22
81° Đông
17:48
280° Tây
11h 25m -1m 50s 05:01 19:09 05:29 18:41 05:57 18:13 12:06 149.91
12
06:23
80° Đông
17:47
280° Tây
11h 23m -1m 50s 05:02 19:08 05:30 18:40 05:58 18:12 12:05 149.96
13
06:24
80° Đông
17:46
280° Tây
11h 22m -1m 49s 05:02 19:07 05:30 18:39 05:59 18:11 12:05 150.00
14
06:24
79° Đông
17:45
281° Tây
11h 20m -1m 49s 05:03 19:06 05:31 18:38 05:59 18:10 12:05 150.04
15
06:25
79° Đông
17:43
281° Tây
11h 18m -1m 48s 05:04 19:05 05:32 18:37 06:00 18:08 12:05 150.09
16
06:26
79° Đông Đông Bắc
17:42
282° Tây Tây Bắc
11h 16m -1m 47s 05:04 19:04 05:32 18:36 06:01 18:07 12:04 150.13
17
06:26
78° Đông Đông Bắc
17:41
282° Tây Tây Bắc
11h 14m -1m 47s 05:05 19:03 05:33 18:35 06:01 18:06 12:04 150.17
18
06:27
78° Đông Đông Bắc
17:40
282° Tây Tây Bắc
11h 13m -1m 46s 05:05 19:02 05:34 18:33 06:02 18:05 12:04 150.21
19
06:28
77° Đông Đông Bắc
17:39
283° Tây Tây Bắc
11h 11m -1m 46s 05:06 19:01 05:34 18:32 06:02 18:04 12:04 150.25
20
06:28
77° Đông Đông Bắc
17:38
283° Tây Tây Bắc
11h 09m -1m 45s 05:07 19:00 05:35 18:31 06:03 18:03 12:03 150.29
21
06:29
76° Đông Đông Bắc
17:37
284° Tây Tây Bắc
11h 07m -1m 44s 05:07 18:59 05:35 18:30 06:04 18:02 12:03 150.33
22
06:30
76° Đông Đông Bắc
17:36
284° Tây Tây Bắc
11h 06m -1m 44s 05:08 18:58 05:36 18:29 06:04 18:01 12:03 150.37
23
06:30
76° Đông Đông Bắc
17:35
284° Tây Tây Bắc
11h 04m -1m 43s 05:08 18:57 05:37 18:28 06:05 18:00 12:03 150.41
24
06:31
75° Đông Đông Bắc
17:34
285° Tây Tây Bắc
11h 02m -1m 42s 05:09 18:56 05:37 18:27 06:06 17:59 12:03 150.45
25
06:32
75° Đông Đông Bắc
17:33
285° Tây Tây Bắc
11h 00m -1m 41s 05:09 18:55 05:38 18:27 06:06 17:58 12:02 150.49
26
06:32
75° Đông Đông Bắc
17:32
286° Tây Tây Bắc
10h 59m -1m 40s 05:10 18:54 05:38 18:26 06:07 17:57 12:02 150.53
27
06:33
74° Đông Đông Bắc
17:31
286° Tây Tây Bắc
10h 57m -1m 39s 05:11 18:53 05:39 18:25 06:08 17:56 12:02 150.57
28
06:34
74° Đông Đông Bắc
17:30
286° Tây Tây Bắc
10h 55m -1m 39s 05:11 18:52 05:40 18:24 06:08 17:55 12:02 150.60
29
06:34
74° Đông Đông Bắc
17:29
287° Tây Tây Bắc
10h 54m -1m 38s 05:12 18:51 05:40 18:23 06:09 17:54 12:02 150.64
30
06:35
73° Đông Đông Bắc
17:28
287° Tây Tây Bắc
10h 52m -1m 37s 05:12 18:51 05:41 18:22 06:09 17:53 12:02 150.68

Trong Mthatha, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mthatha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mthatha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mthatha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí