Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muscat, Ô-man 🇴🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 17.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muscat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
115° ÉSE
17:31
245° WSZ
10m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 05:28 18:51 05:55 18:24 06:23 17:56 12:09 147.10
2
06:49
115° ÉSE
17:31
245° WSZ
10m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 05:28 18:52 05:56 18:24 06:24 17:56 12:10 147.10
3
06:49
115° ÉSE
17:32
245° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 05:28 18:53 05:56 18:25 06:24 17:57 12:10 147.10
4
06:49
115° ÉSE
17:33
246° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 05:29 18:53 05:56 18:26 06:24 17:58 12:11 147.10
5
06:49
114° ÉSE
17:33
246° WSZ
10m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 05:29 18:54 05:56 18:26 06:24 17:58 12:11 147.10
6
06:50
114° ÉSE
17:34
246° WSZ
10m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 05:29 18:54 05:57 18:27 06:25 17:59 12:12 147.10
7
06:50
114° ÉSE
17:35
246° WSZ
10m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 05:29 18:55 05:57 18:28 06:25 18:00 12:12 147.11
8
06:50
114° ÉSE
17:35
246° WSZ
10m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 05:30 18:56 05:57 18:28 06:25 18:00 12:12 147.11
9
06:50
114° ÉSE
17:36
246° WSZ
10m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 05:30 18:56 05:57 18:29 06:25 18:01 12:13 147.12
10
06:50
114° ÉSE
17:37
246° WSZ
10m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 05:30 18:57 05:58 18:29 06:25 18:02 12:13 147.12
11
06:50
114° ÉSE
17:38
246° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 05:30 18:58 05:58 18:30 06:25 18:02 12:14 147.13
12
06:50
113° ÉSE
17:38
247° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 05:30 18:58 05:58 18:31 06:25 18:03 12:14 147.13
13
06:50
113° ÉSE
17:39
247° WSZ
10m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 05:31 18:59 05:58 18:31 06:26 18:04 12:14 147.14
14
06:50
113° ÉSE
17:40
247° WSZ
10m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 41s 05:31 18:59 05:58 18:32 06:26 18:04 12:15 147.15
15
06:50
113° ÉSE
17:40
247° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 05:31 19:00 05:58 18:33 06:26 18:05 12:15 147.16
16
06:50
113° ÉSE
17:41
248° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 05:31 19:01 05:58 18:33 06:26 18:06 12:16 147.17
17
06:50
112° ÉSE
17:42
248° WSZ
10m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 05:31 19:01 05:58 18:34 06:26 18:07 12:16 147.18
18
06:50
112° ÉSE
17:43
248° WSZ
10m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 05:31 19:02 05:58 18:35 06:26 18:07 12:16 147.19
19
06:50
112° ÉSE
17:43
248° WSZ
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 49s 05:31 19:03 05:58 18:35 06:26 18:08 12:17 147.20
20
06:50
112° ÉSE
17:44
248° WSZ
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 50s 05:31 19:03 05:58 18:36 06:25 18:09 12:17 147.21
21
06:50
112° ÉSE
17:45
249° WSZ
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 05:31 19:04 05:58 18:37 06:25 18:09 12:17 147.22
22
06:50
111° ÉSE
17:46
249° WSZ
10m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 05:31 19:04 05:58 18:37 06:25 18:10 12:17 147.24
23
06:50
111° ÉSE
17:46
249° WSZ
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 54s 05:31 19:05 05:58 18:38 06:25 18:11 12:18 147.25
24
06:49
111° ÉSE
17:47
249° WSZ
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 55s 05:31 19:06 05:58 18:39 06:25 18:11 12:18 147.27
25
06:49
110° ÉSE
17:48
250° WSZ
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 05:30 19:06 05:58 18:39 06:25 18:12 12:18 147.28
26
06:49
110° ÉSE
17:48
250° WSZ
10m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 58s 05:30 19:07 05:57 18:40 06:25 18:13 12:18 147.30
27
06:49
110° ÉSE
17:49
250° WSZ
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 05:30 19:07 05:57 18:40 06:24 18:13 12:19 147.31
28
06:48
110° ÉSE
17:50
250° WSZ
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 00s 05:30 19:08 05:57 18:41 06:24 18:14 12:19 147.33
29
06:48
109° ÉSE
17:50
251° WSZ
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 01s 05:30 19:09 05:57 18:42 06:24 18:15 12:19 147.35
30
06:48
109° ÉSE
17:51
251° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 02s 05:30 19:09 05:56 18:42 06:23 18:15 12:19 147.37
31
06:47
109° ÉSE
17:52
252° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 05:29 19:10 05:56 18:43 06:23 18:16 12:19 147.38

Trong Muscat, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Muscat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Muscat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Muscat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ô-man:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí