Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muscat, Ô-man 🇴🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 27.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muscat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
85° E
18:21
276° W
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 04:42 19:38 05:09 19:11 05:35 18:45 12:10 149.48
2
05:58
84° E
18:22
276° W
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 04:41 19:38 05:08 19:11 05:35 18:45 12:10 149.52
3
05:57
84° E
18:22
276° W
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 04:40 19:39 05:07 19:12 05:34 18:45 12:09 149.56
4
05:56
84° E
18:23
277° W
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 04:39 19:39 05:06 19:12 05:33 18:46 12:09 149.60
5
05:55
83° E
18:23
277° W
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 04:38 19:40 05:05 19:13 05:32 18:46 12:09 149.65
6
05:54
83° E
18:23
278° W
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:37 19:40 05:04 19:13 05:31 18:47 12:09 149.69
7
05:53
82° E
18:24
278° W
12m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:36 19:41 05:03 19:14 05:30 18:47 12:08 149.74
8
05:52
82° E
18:24
278° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:35 19:41 05:02 19:14 05:29 18:48 12:08 149.78
9
05:51
81° E
18:25
279° W
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:34 19:42 05:01 19:15 05:28 18:48 12:08 149.82
10
05:50
81° E
18:25
279° W
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:33 19:42 05:00 19:15 05:27 18:48 12:07 149.87
11
05:49
81° E
18:25
280° W
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:32 19:43 04:59 19:16 05:26 18:49 12:07 149.91
12
05:48
80° E
18:26
280° W
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:31 19:43 04:58 19:16 05:25 18:49 12:07 149.95
13
05:47
80° E
18:26
280° W
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 04:30 19:44 04:57 19:17 05:24 18:50 12:07 150.00
14
05:46
79° E
18:27
281° W
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 04:29 19:45 04:56 19:17 05:23 18:50 12:06 150.04
15
05:45
79° E
18:27
281° W
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 04:28 19:45 04:55 19:18 05:22 18:51 12:06 150.08
16
05:45
79° ÉÉ
18:27
282° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 04:26 19:46 04:54 19:18 05:21 18:51 12:06 150.12
17
05:44
78° ÉÉ
18:28
282° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 04:25 19:46 04:53 19:19 05:20 18:51 12:06 150.16
18
05:43
78° ÉÉ
18:28
282° WNW
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 04:24 19:47 04:52 19:19 05:19 18:52 12:05 150.21
19
05:42
78° ÉÉ
18:29
283° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 04:23 19:47 04:51 19:20 05:18 18:52 12:05 150.25
20
05:41
77° ÉÉ
18:29
283° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 04:22 19:48 04:50 19:20 05:17 18:53 12:05 150.29
21
05:40
77° ÉÉ
18:29
284° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 04:21 19:49 04:49 19:21 05:17 18:53 12:05 150.33
22
05:39
76° ÉÉ
18:30
284° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 04:20 19:49 04:48 19:21 05:16 18:54 12:05 150.37
23
05:39
76° ÉÉ
18:30
284° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 14s 04:19 19:50 04:47 19:22 05:15 18:54 12:04 150.41
24
05:38
76° ÉÉ
18:31
285° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 14s 04:18 19:50 04:47 19:22 05:14 18:55 12:04 150.45
25
05:37
75° ÉÉ
18:31
285° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 04:17 19:51 04:46 19:23 05:13 18:55 12:04 150.49
26
05:36
75° ÉÉ
18:32
285° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 04:16 19:52 04:45 19:23 05:12 18:56 12:04 150.52
27
05:36
75° ÉÉ
18:32
286° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 12s 04:16 19:52 04:44 19:24 05:12 18:56 12:04 150.56
28
05:35
74° ÉÉ
18:33
286° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 04:15 19:53 04:43 19:24 05:11 18:57 12:04 150.60
29
05:34
74° ÉÉ
18:33
286° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 04:14 19:54 04:42 19:25 05:10 18:57 12:03 150.64
30
05:33
74° ÉÉ
18:33
287° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 10s 04:13 19:54 04:41 19:26 05:09 18:58 12:03 150.68

Trong Muscat, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Muscat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Muscat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Muscat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ô-man:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí