Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nabatiyeh et Tahta, Lebanon 🇱🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 ↑ 61.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:48 ↑ 298.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 20m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 26.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.936 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nabatiyeh et Tahta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
99° Đông
|
17:34
↑
262° Tây
|
11h 27m | +2m 01s | 04:44 | 18:57 | 05:12 | 18:28 | 05:41 | 17:59 | 11:50 | 148.23 |
| 2 |
06:05
↑
98° Đông
|
17:35
↑
262° Tây
|
11h 29m | +2m 02s | 04:42 | 18:58 | 05:11 | 18:29 | 05:40 | 18:00 | 11:50 | 148.27 |
| 3 |
06:04
↑
98° Đông
|
17:36
↑
262° Tây
|
11h 31m | +2m 02s | 04:41 | 18:58 | 05:10 | 18:30 | 05:39 | 18:01 | 11:50 | 148.29 |
| 4 |
06:03
↑
97° Đông
|
17:36
↑
263° Tây
|
11h 33m | +2m 02s | 04:40 | 18:59 | 05:09 | 18:30 | 05:37 | 18:02 | 11:49 | 148.32 |
| 5 |
06:01
↑
97° Đông
|
17:37
↑
264° Tây
|
11h 35m | +2m 03s | 04:39 | 19:00 | 05:07 | 18:31 | 05:36 | 18:03 | 11:49 | 148.36 |
| 6 |
06:00
↑
96° Đông
|
17:38
↑
264° Tây
|
11h 37m | +2m 03s | 04:38 | 19:01 | 05:06 | 18:32 | 05:35 | 18:03 | 11:49 | 148.41 |
| 7 |
05:59
↑
96° Đông
|
17:39
↑
264° Tây
|
11h 39m | +2m 03s | 04:36 | 19:02 | 05:05 | 18:33 | 05:34 | 18:04 | 11:49 | 148.45 |
| 8 |
05:58
↑
95° Đông
|
17:40
↑
265° Tây
|
11h 42m | +2m 03s | 04:35 | 19:02 | 05:04 | 18:34 | 05:32 | 18:05 | 11:48 | 148.49 |
| 9 |
05:56
↑
95° Đông
|
17:40
↑
265° Tây
|
11h 44m | +2m 04s | 04:34 | 19:03 | 05:02 | 18:34 | 05:31 | 18:06 | 11:48 | 148.53 |
| 10 |
05:55
↑
94° Đông
|
17:41
↑
266° Tây
|
11h 46m | +2m 04s | 04:32 | 19:04 | 05:01 | 18:35 | 05:30 | 18:06 | 11:48 | 148.58 |
| 11 |
05:54
↑
94° Đông
|
17:42
↑
266° Tây
|
11h 48m | +2m 04s | 04:31 | 19:05 | 05:00 | 18:36 | 05:28 | 18:07 | 11:48 | 148.61 |
| 12 |
05:52
↑
94° Đông
|
17:43
↑
267° Tây
|
11h 50m | +2m 04s | 04:30 | 19:06 | 04:59 | 18:37 | 05:27 | 18:08 | 11:47 | 148.64 |
| 13 |
05:51
↑
93° Đông
|
17:44
↑
267° Tây
|
11h 52m | +2m 04s | 04:28 | 19:06 | 04:57 | 18:37 | 05:26 | 18:09 | 11:47 | 148.68 |
| 14 |
05:50
↑
92° Đông
|
17:44
↑
268° Tây
|
11h 54m | +2m 04s | 04:27 | 19:07 | 04:56 | 18:38 | 05:25 | 18:10 | 11:47 | 148.72 |
| 15 |
05:48
↑
92° Đông
|
17:45
↑
268° Tây
|
11h 56m | +2m 04s | 04:26 | 19:08 | 04:55 | 18:39 | 05:23 | 18:10 | 11:47 | 148.76 |
| 16 |
05:47
↑
92° Đông
|
17:46
↑
269° Tây
|
11h 58m | +2m 04s | 04:24 | 19:09 | 04:53 | 18:40 | 05:22 | 18:11 | 11:46 | 148.80 |
| 17 |
05:46
↑
91° Đông
|
17:47
↑
269° Tây
|
12h 00m | +2m 04s | 04:23 | 19:10 | 04:52 | 18:41 | 05:21 | 18:12 | 11:46 | 148.85 |
| 18 |
05:44
↑
91° Đông
|
17:47
↑
270° Tây
|
12h 02m | +2m 04s | 04:22 | 19:10 | 04:51 | 18:41 | 05:19 | 18:13 | 11:46 | 148.89 |
| 19 |
05:43
↑
90° Đông
|
17:48
↑
270° Tây
|
12h 04m | +2m 04s | 04:20 | 19:11 | 04:49 | 18:42 | 05:18 | 18:13 | 11:45 | 148.95 |
| 20 |
05:42
↑
90° Đông
|
17:49
↑
270° Tây
|
12h 06m | +2m 04s | 04:19 | 19:12 | 04:48 | 18:43 | 05:17 | 18:14 | 11:45 | 148.98 |
| 21 |
05:40
↑
89° Đông
|
17:50
↑
271° Tây
|
12h 09m | +2m 04s | 04:17 | 19:13 | 04:46 | 18:44 | 05:15 | 18:15 | 11:45 | 149.01 |
| 22 |
05:39
↑
89° Đông
|
17:50
↑
272° Tây
|
12h 11m | +2m 04s | 04:16 | 19:14 | 04:45 | 18:44 | 05:14 | 18:16 | 11:45 | 149.05 |
| 23 |
05:38
↑
88° Đông
|
17:51
↑
272° Tây
|
12h 13m | +2m 04s | 04:14 | 19:15 | 04:44 | 18:45 | 05:13 | 18:16 | 11:44 | 149.09 |
| 24 |
05:36
↑
88° Đông
|
17:52
↑
272° Tây
|
12h 15m | +2m 04s | 04:13 | 19:15 | 04:42 | 18:46 | 05:11 | 18:17 | 11:44 | 149.14 |
| 25 |
05:35
↑
87° Đông
|
17:53
↑
273° Tây
|
12h 17m | +2m 04s | 04:12 | 19:16 | 04:41 | 18:47 | 05:10 | 18:18 | 11:44 | 149.19 |
| 26 |
05:34
↑
87° Đông
|
17:53
↑
273° Tây
|
12h 19m | +2m 04s | 04:10 | 19:17 | 04:40 | 18:48 | 05:08 | 18:19 | 11:43 | 149.23 |
| 27 |
05:32
↑
86° Đông
|
17:54
↑
274° Tây
|
12h 21m | +2m 04s | 04:09 | 19:18 | 04:38 | 18:48 | 05:07 | 18:19 | 11:43 | 149.27 |
| 28 |
05:31
↑
86° Đông
|
17:55
↑
274° Tây
|
12h 23m | +2m 04s | 04:07 | 19:19 | 04:37 | 18:49 | 05:06 | 18:20 | 11:43 | 149.31 |
| 29 |
06:30
↑
86° Đông
|
18:55
↑
275° Tây
|
12h 25m | +2m 04s | 05:06 | 20:20 | 05:35 | 19:50 | 06:04 | 19:21 | 12:42 | 149.36 |
| 30 |
06:28
↑
85° Đông
|
18:56
↑
275° Tây
|
12h 27m | +2m 03s | 05:04 | 20:21 | 05:34 | 19:51 | 06:03 | 19:22 | 12:42 | 149.39 |
| 31 |
06:27
↑
84° Đông
|
18:57
↑
276° Tây
|
12h 29m | +2m 03s | 05:03 | 20:21 | 05:33 | 19:52 | 06:02 | 19:22 | 12:42 | 149.45 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nabatiyeh et Tahta. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nabatiyeh et Tahta, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nabatiyeh et Tahta
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nabatiyeh et Tahta
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Lebanon:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Nabatiyeh et Tahta
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Nabatiyeh et Tahta.