Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Namangan, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 108.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:42 252.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 28m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 31.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.649 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Namangan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:24
112° Đông Đông Nam
17:29
248° Tây Tây Nam
10h 05m +2m 12s 05:49 19:04 06:22 18:32 06:54 17:59 12:26 147.40
2
07:23
112° Đông Đông Nam
17:30
248° Tây Tây Nam
10h 07m +2m 14s 05:49 19:05 06:21 18:33 06:53 18:00 12:26 147.43
3
07:22
111° Đông Đông Nam
17:32
249° Tây Tây Nam
10h 09m +2m 15s 05:48 19:06 06:20 18:34 06:52 18:01 12:27 147.45
4
07:21
111° Đông Đông Nam
17:33
249° Tây Tây Nam
10h 12m +2m 17s 05:47 19:07 06:19 18:35 06:51 18:02 12:27 147.47
5
07:20
111° Đông Đông Nam
17:34
250° Tây Tây Nam
10h 14m +2m 19s 05:46 19:08 06:18 18:36 06:50 18:04 12:27 147.49
6
07:19
110° Đông Đông Nam
17:35
250° Tây Tây Nam
10h 16m +2m 20s 05:45 19:09 06:17 18:37 06:49 18:05 12:27 147.52
7
07:18
110° Đông Đông Nam
17:37
250° Tây Tây Nam
10h 19m +2m 21s 05:44 19:10 06:16 18:38 06:48 18:06 12:27 147.54
8
07:17
109° Đông Đông Nam
17:38
251° Tây Tây Nam
10h 21m +2m 23s 05:43 19:12 06:15 18:40 06:47 18:07 12:27 147.57
9
07:15
109° Đông Đông Nam
17:39
251° Tây Tây Nam
10h 23m +2m 24s 05:42 19:13 06:14 18:41 06:46 18:08 12:27 147.60
10
07:14
108° Đông Đông Nam
17:40
252° Tây Tây Nam
10h 26m +2m 25s 05:41 19:14 06:13 18:42 06:45 18:10 12:27 147.62
11
07:13
108° Đông Đông Nam
17:42
252° Tây Tây Nam
10h 28m +2m 27s 05:40 19:15 06:12 18:43 06:44 18:11 12:27 147.65
12
07:12
108° Đông Đông Nam
17:43
253° Tây Tây Nam
10h 31m +2m 28s 05:39 19:16 06:11 18:44 06:43 18:12 12:27 147.68
13
07:10
107° Đông Đông Nam
17:44
253° Tây Tây Nam
10h 33m +2m 29s 05:38 19:17 06:09 18:45 06:42 18:13 12:27 147.71
14
07:09
107° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 36m +2m 30s 05:36 19:18 06:08 18:46 06:40 18:14 12:27 147.74
15
07:08
106° Đông Đông Nam
17:47
254° Tây Tây Nam
10h 38m +2m 31s 05:35 19:19 06:07 18:47 06:39 18:15 12:27 147.77
16
07:07
106° Đông Đông Nam
17:48
254° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 32s 05:34 19:20 06:06 18:49 06:38 18:17 12:27 147.80
17
07:05
105° Đông Đông Nam
17:49
255° Tây Tây Nam
10h 43m +2m 33s 05:33 19:22 06:05 18:50 06:37 18:18 12:27 147.83
18
07:04
105° Đông Đông Nam
17:50
255° Tây Tây Nam
10h 46m +2m 34s 05:32 19:23 06:03 18:51 06:35 18:19 12:27 147.86
19
07:02
104° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
10h 49m +2m 35s 05:30 19:24 06:02 18:52 06:34 18:20 12:27 147.89
20
07:01
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 35s 05:29 19:25 06:01 18:53 06:33 18:21 12:27 147.92
21
07:00
103° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
10h 54m +2m 36s 05:28 19:26 05:59 18:54 06:31 18:22 12:26 147.95
22
06:58
103° Đông Đông Nam
17:55
257° Tây Tây Nam
10h 56m +2m 37s 05:26 19:27 05:58 18:55 06:30 18:23 12:26 147.98
23
06:57
102° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
10h 59m +2m 38s 05:25 19:28 05:57 18:56 06:28 18:25 12:26 148.02
24
06:55
102° Đông Đông Nam
17:57
258° Tây Tây Nam
11h 02m +2m 38s 05:24 19:29 05:55 18:58 06:27 18:26 12:26 148.05
25
06:54
101° Đông Đông Nam
17:59
259° Tây
11h 04m +2m 39s 05:22 19:30 05:54 18:59 06:26 18:27 12:26 148.08
26
06:52
101° Đông
18:00
259° Tây
11h 07m +2m 39s 05:21 19:32 05:52 19:00 06:24 18:28 12:26 148.12
27
06:51
100° Đông
18:01
260° Tây
11h 10m +2m 40s 05:19 19:33 05:51 19:01 06:23 18:29 12:26 148.15
28
06:49
100° Đông
18:02
260° Tây
11h 12m +2m 40s 05:18 19:34 05:49 19:02 06:21 18:30 12:25 148.18

Trong Namangan, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Namangan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Namangan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Namangan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 11 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí