Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Navoiy, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:44 110.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 249.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 15m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 33.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.471 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Navoiy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
93° Đông
18:21
266° Tây
11h 46m -2m 36s 05:04 19:51 05:35 19:19 06:07 18:48 12:28 149.78
2
06:35
94° Đông
18:19
266° Tây
11h 43m -2m 36s 05:05 19:49 05:36 19:18 06:08 18:46 12:27 149.74
3
06:36
94° Đông
18:17
265° Tây
11h 41m -2m 36s 05:06 19:48 05:37 19:16 06:09 18:45 12:27 149.70
4
06:37
95° Đông
18:16
265° Tây
11h 38m -2m 36s 05:07 19:46 05:38 19:14 06:10 18:43 12:27 149.66
5
06:38
96° Đông
18:14
264° Tây
11h 35m -2m 36s 05:08 19:44 05:39 19:13 06:11 18:42 12:27 149.62
6
06:39
96° Đông
18:12
264° Tây
11h 33m -2m 36s 05:09 19:43 05:40 19:11 06:12 18:40 12:26 149.57
7
06:40
96° Đông
18:11
263° Tây
11h 30m -2m 35s 05:10 19:41 05:41 19:10 06:13 18:38 12:26 149.53
8
06:41
97° Đông
18:09
263° Tây
11h 28m -2m 35s 05:11 19:40 05:42 19:08 06:14 18:37 12:26 149.49
9
06:42
98° Đông
18:08
262° Tây
11h 25m -2m 35s 05:12 19:38 05:43 19:07 06:15 18:35 12:25 149.45
10
06:43
98° Đông
18:06
262° Tây
11h 22m -2m 34s 05:13 19:36 05:44 19:05 06:16 18:34 12:25 149.41
11
06:44
98° Đông
18:05
261° Tây
11h 20m -2m 34s 05:14 19:35 05:45 19:04 06:17 18:32 12:25 149.36
12
06:45
99° Đông
18:03
261° Tây
11h 17m -2m 34s 05:15 19:33 05:46 19:02 06:18 18:31 12:25 149.32
13
06:46
99° Đông
18:02
260° Tây
11h 15m -2m 33s 05:16 19:32 05:47 19:01 06:19 18:29 12:24 149.28
14
06:47
100° Đông
18:00
260° Tây
11h 12m -2m 33s 05:17 19:30 05:48 18:59 06:20 18:28 12:24 149.23
15
06:48
100° Đông
17:59
259° Tây
11h 10m -2m 33s 05:18 19:29 05:49 18:58 06:21 18:26 12:24 149.19
16
06:49
101° Đông
17:57
259° Tây
11h 07m -2m 32s 05:19 19:27 05:50 18:56 06:22 18:25 12:24 149.15
17
06:51
101° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 32s 05:20 19:26 05:51 18:55 06:23 18:23 12:23 149.10
18
06:52
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 31s 05:21 19:25 05:52 18:53 06:24 18:22 12:23 149.06
19
06:53
102° Đông Đông Nam
17:53
257° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 30s 05:22 19:23 05:53 18:52 06:25 18:21 12:23 149.02
20
06:54
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 30s 05:23 19:22 05:54 18:51 06:26 18:19 12:23 148.97
21
06:55
103° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 29s 05:24 19:21 05:55 18:49 06:27 18:18 12:23 148.93
22
06:56
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 29s 05:25 19:19 05:56 18:48 06:28 18:17 12:22 148.89
23
06:57
104° Đông Đông Nam
17:47
256° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 28s 05:26 19:18 05:57 18:47 06:29 18:15 12:22 148.85
24
06:58
105° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 27s 05:27 19:17 05:58 18:45 06:30 18:14 12:22 148.81
25
06:59
105° Đông Đông Nam
17:44
255° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 26s 05:28 19:15 05:59 18:44 06:31 18:13 12:22 148.77
26
07:00
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 25s 05:29 19:14 06:00 18:43 06:32 18:11 12:22 148.73
27
07:01
106° Đông Đông Nam
17:42
254° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 25s 05:30 19:13 06:01 18:42 06:33 18:10 12:22 148.69
28
07:03
106° Đông Đông Nam
17:40
253° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 24s 05:31 19:12 06:02 18:40 06:34 18:09 12:22 148.65
29
07:04
107° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 23s 05:32 19:11 06:03 18:39 06:35 18:08 12:22 148.61
30
07:05
107° Đông Đông Nam
17:38
252° Tây Tây Nam
10h 33m -2m 22s 05:33 19:10 06:04 18:38 06:36 18:06 12:22 148.57
31
07:06
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 21s 05:34 19:09 06:05 18:37 06:37 18:05 12:22 148.53

Trong Navoiy, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Navoiy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Navoiy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Navoiy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí