Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngaoundéré, Cameroon 🇨🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 28m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ngaoundéré

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:53
93° E
17:56
267° W
12h 02m -0m 23s 04:44 19:06 05:08 18:42 05:32 18:17 11:55 149.78
2
05:53
94° E
17:56
266° W
12h 02m -0m 23s 04:44 19:05 05:08 18:41 05:32 18:17 11:55 149.74
3
05:53
94° E
17:55
266° W
12h 02m -0m 23s 04:44 19:05 05:08 18:41 05:32 18:16 11:54 149.69
4
05:53
94° E
17:55
266° W
12h 01m -0m 23s 04:43 19:04 05:08 18:40 05:32 18:16 11:54 149.65
5
05:53
95° E
17:54
265° W
12h 01m -0m 23s 04:43 19:04 05:08 18:40 05:32 18:15 11:54 149.61
6
05:53
95° E
17:54
265° W
12h 00m -0m 23s 04:43 19:03 05:07 18:39 05:32 18:15 11:53 149.57
7
05:53
95° E
17:53
264° W
12h 00m -0m 23s 04:43 19:03 05:07 18:39 05:31 18:15 11:53 149.53
8
05:53
96° E
17:53
264° W
12h 00m -0m 23s 04:43 19:02 05:07 18:38 05:31 18:14 11:53 149.48
9
05:53
96° E
17:52
264° W
11h 59m -0m 23s 04:43 19:02 05:07 18:38 05:31 18:14 11:53 149.44
10
05:52
97° E
17:52
263° W
11h 59m -0m 23s 04:43 19:02 05:07 18:37 05:31 18:13 11:52 149.40
11
05:52
97° E
17:51
263° W
11h 58m -0m 23s 04:43 19:01 05:07 18:37 05:31 18:13 11:52 149.36
12
05:52
97° E
17:51
262° W
11h 58m -0m 23s 04:42 19:01 05:07 18:37 05:31 18:12 11:52 149.31
13
05:52
98° E
17:50
262° W
11h 58m -0m 22s 04:42 19:00 05:07 18:36 05:31 18:12 11:52 149.27
14
05:52
98° E
17:50
262° W
11h 57m -0m 22s 04:42 19:00 05:07 18:36 05:31 18:11 11:51 149.23
15
05:52
98° E
17:50
261° W
11h 57m -0m 22s 04:42 19:00 05:06 18:35 05:31 18:11 11:51 149.18
16
05:52
99° E
17:49
261° W
11h 57m -0m 22s 04:42 18:59 05:06 18:35 05:31 18:11 11:51 149.14
17
05:52
99° E
17:49
261° W
11h 56m -0m 22s 04:42 18:59 05:06 18:35 05:31 18:10 11:51 149.10
18
05:52
100° E
17:48
260° W
11h 56m -0m 22s 04:42 18:59 05:06 18:34 05:31 18:10 11:50 149.06
19
05:52
100° E
17:48
260° W
11h 55m -0m 22s 04:42 18:58 05:06 18:34 05:31 18:10 11:50 149.01
20
05:52
100° E
17:48
260° W
11h 55m -0m 22s 04:42 18:58 05:06 18:34 05:31 18:09 11:50 148.97
21
05:52
101° E
17:47
259° W
11h 55m -0m 22s 04:42 18:58 05:06 18:33 05:31 18:09 11:50 148.93
22
05:52
101° E
17:47
259° W
11h 54m -0m 21s 04:42 18:58 05:06 18:33 05:31 18:09 11:50 148.88
23
05:52
101° ESE
17:47
258° WSW
11h 54m -0m 21s 04:42 18:57 05:06 18:33 05:31 18:08 11:50 148.84
24
05:52
102° ESE
17:46
258° WSW
11h 54m -0m 21s 04:42 18:57 05:06 18:33 05:31 18:08 11:49 148.80
25
05:52
102° ESE
17:46
258° WSW
11h 53m -0m 21s 04:41 18:57 05:06 18:32 05:31 18:08 11:49 148.76
26
05:52
102° ESE
17:46
257° WSW
11h 53m -0m 21s 04:41 18:57 05:06 18:32 05:31 18:07 11:49 148.72
27
05:52
103° ESE
17:45
257° WSW
11h 53m -0m 21s 04:41 18:57 05:06 18:32 05:31 18:07 11:49 148.68
28
05:53
103° ESE
17:45
257° WSW
11h 52m -0m 20s 04:41 18:56 05:06 18:32 05:31 18:07 11:49 148.64
29
05:53
104° ESE
17:45
256° WSW
11h 52m -0m 20s 04:41 18:56 05:06 18:31 05:31 18:07 11:49 148.60
30
05:53
104° ESE
17:45
256° WSW
11h 51m -0m 20s 04:41 18:56 05:06 18:31 05:31 18:07 11:49 148.56
31
05:53
104° ESE
17:45
256° WSW
11h 51m -0m 20s 04:42 18:56 05:06 18:31 05:31 18:06 11:49 148.52

Trong Ngaoundéré, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 10 đến 27 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ngaoundéré

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ngaoundéré

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ngaoundéré

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cameroon:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí