Ngày lễ công cộng tại Grenada 2041 🇬🇩

Grenada có 14 ngày lễ công cộng in 2041. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Emancipation Day on 1. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Grenada.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Ba New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Good Friday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Easter Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Whit Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Corpus Christi Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Emancipation Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Carnival Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Carnival Tuesday Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy National Heroes' Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Thanksgiving Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Boxing Day Ngày lễ công cộng

Câu hỏi thường gặp

Grenada có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2041?
Grenada có 14 ngày lễ công cộng in 2041. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Grenada là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Grenada là Emancipation Day on 1. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Grenada có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2041.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí