Ngày lễ công cộng tại Lesotho 2030 🇱🇸

Lesotho có 11 ngày lễ công cộng in 2030. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Independence Day on 4. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Lesotho.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Moshoeshoe's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Good Friday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Easter Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Workers' Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Africa/Heroes Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Ascension Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư King's Birthday Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Boxing Day Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Lesotho năm 2030

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • New Year's Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Moshoeshoe's Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Good Friday (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Easter Monday (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Ascension Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Independence Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Boxing Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Lesotho

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2030 sang 2031.

  • Good Friday:
  • Easter Monday:
  • Ascension Day:

Câu hỏi thường gặp

Lesotho có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2030?
Lesotho có 11 ngày lễ công cộng in 2030. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Lesotho là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Lesotho là Independence Day on 4. thg 10.
Ngày lễ công cộng ở Lesotho có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2030.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí