Ngày lễ công cộng tại Litva 2028 🇱🇹
Litva có 16 ngày lễ công cộng in 2028. Ngày lễ công cộng tiếp theo là All Saints' Day on 1. thg 11. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Litva.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of Restoration of the State of Lithuania | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Restoration of Independence of Lithuania | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Easter Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | International Workers' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Mother's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Father's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Dew and Saint John | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Statehood Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | All Souls' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Second Day of Christmas | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Litva năm 2028
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Easter Monday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- International Workers' Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Statehood Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Assumption Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- All Souls' Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Second Day of Christmas — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Litva
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2028 sang 2029.
- Easter Sunday: →
- Easter Monday: →
- Mother's Day: →
- Father's Day: →