Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 1990 🇲🇴
Ma Cao có 21 ngày lễ công cộng in 1990. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 1990
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Dragon Boat Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day of the People's Republic of China — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Republic Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Double Ninth Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- All Soul's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Eve — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1990 sang 1991.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- Holy Saturday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of the Municipality of Ilhas | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Macau City Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |