Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 1991 🇲🇴
Ma Cao có 21 ngày lễ công cộng in 1991. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 1991
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Freedom Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day of the People's Republic of China — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Christmas Eve — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1991 sang 1992.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- Holy Saturday: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of the Municipality of Ilhas | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Macau City Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |