Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 1995 🇲🇴
Ma Cao có 21 ngày lễ công cộng in 1995. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 1995
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Chinese New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Freedom Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Republic Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- All Soul's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Restoration of Independence Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Immaculate Conception — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Winter Solstice — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1995 sang 1996.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Good Friday: →
- Holy Saturday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of the Municipality of Ilhas | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Freedom Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Portugal, Camões, and the Portuguese Communities | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macau City Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Restoration of Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |