Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2000 🇲🇴
Ma Cao có 21 ngày lễ công cộng in 2000. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Additional Half-Day Public Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2000
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Additional Half-Day Public Holiday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Buddha's Birthday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Dragon Boat Festival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Double Ninth Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- All Soul's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Immaculate Conception — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Winter Solstice — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2000 sang 2001.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- Double Ninth Festival: →
- Winter Solstice: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Additional Half-Day Public Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Additional Half-Day Public Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |