Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2005 🇲🇴
Ma Cao có 21 ngày lễ công cộng in 2005. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2005
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Chinese New Year's Eve (Afternoon) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Double Ninth Festival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Immaculate Conception — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Winter Solstice — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2005 sang 2006.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |