Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2008 🇲🇴
Ma Cao có 23 ngày lễ công cộng in 2008. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Additional Government Holiday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2008
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The Buddha's Birthday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Double Ninth Festival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Immaculate Conception — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Additional Government Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2008 sang 2009.
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
- Winter Solstice: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Additional Government Holiday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Additional Government Holiday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |