Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2039 🇲🇴
Ma Cao có 30 ngày lễ công cộng in 2039. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Buddha's Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Compensatory rest day for National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Christmas Eve | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2039
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Compensatory rest day for New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Day before Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Buddha's Birthday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Dragon Boat Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for National Day of the People's Republic of China — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Immaculate Conception — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Winter Solstice — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Compensatory rest day for Christmas Eve — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2039 sang 2040.
- Compensatory rest day for New Year's Day: →
- Chinese New Year's Eve (Afternoon): →
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
- Winter Solstice: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Buddha's Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Eve | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Buddha's Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Eve | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |