Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2040 🇲🇴
Ma Cao có 27 ngày lễ công cộng in 2040. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Immaculate Conception | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2040
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Compensatory rest day for New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Day before Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The Buddha's Birthday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- National Day of the People's Republic of China — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Compensatory rest day for Double Ninth Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- All Soul's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Immaculate Conception — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Winter Solstice — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Eve — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- New Year's Eve (Afternoon) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2040 sang 2041.
- Chinese New Year's Eve (Afternoon): →
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
- Compensatory rest day for Immaculate Conception: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Immaculate Conception | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Immaculate Conception | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |