Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2055 🇲🇴
Ma Cao có 28 ngày lễ công cộng in 2055. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The third day of Chinese New Year | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Dragon Boat Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2055
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chinese New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The third day of Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Day before Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Buddha's Birthday — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Compensatory rest day for Dragon Boat Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day of the People's Republic of China — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Double Ninth Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- All Soul's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- New Year's Eve (Afternoon) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2055 sang 2056.
- Chinese New Year's Eve (Afternoon): →
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for The Day before Easter: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- Compensatory rest day for Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
- Winter Solstice: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The third day of Chinese New Year | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Dragon Boat Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Năm | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The third day of Chinese New Year | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Dragon Boat Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |