Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2060 🇲🇴
Ma Cao có 27 ngày lễ công cộng in 2060. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival; The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2060
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Compensatory rest day for Tomb-Sweeping Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Day before Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Buddha's Birthday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- National Day of the People's Republic of China — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Double Ninth Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- All Soul's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Winter Solstice — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Christmas Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- New Year's Eve (Afternoon) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2060 sang 2061.
- Chinese New Year's Eve (Afternoon): →
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for Labor Day: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival; The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Labor Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival; The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Christmas Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |