Ngày lễ công cộng tại Ma Cao 2081 🇲🇴
Ma Cao có 28 ngày lễ công cộng in 2081. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival on 26. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ma Cao.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for All Soul's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Compensatory rest day for Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Compensatory rest day for Winter Solstice | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Ma Cao năm 2081
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- The second day of Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The third day of Chinese New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for The Day before Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The Buddha's Birthday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- The Day following Mid-Autumn Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The day following National Day of the People's Republic of China — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Compensatory rest day for Double Ninth Festival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for All Soul's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Immaculate Conception — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Macao S.A.R. Establishment Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Compensatory rest day for Winter Solstice — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Ma Cao
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2081 sang 2082.
- Chinese New Year's Eve (Afternoon): →
- Chinese New Year's Day: →
- The second day of Chinese New Year: →
- The third day of Chinese New Year: →
- Good Friday: →
- The Day before Easter: →
- Compensatory rest day for The Day before Easter: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- The Buddha's Birthday: →
- Dragon Boat Festival: →
- The Day following Mid-Autumn Festival: →
- Double Ninth Festival: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Ma Cao
Concelho das Ilhas Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for All Soul's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Winter Solstice | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |
Concelho de Macau Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | The second day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | The third day of Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Compensatory rest day for Chinese New Year's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The Day before Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for The Day before Easter | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | The Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The Day following Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | The day following National Day of the People's Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Double Ninth Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Double Ninth Festival | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | All Soul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for All Soul's Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Winter Solstice | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Compensatory rest day for Macao S.A.R. Establishment Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba | Compensatory rest day for Winter Solstice | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Tư | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | New Year's Eve (Afternoon) | Ngày lễ quốc gia |