Ngày lễ công cộng tại Papua New Guinea 2020 🇵🇬

Papua New Guinea có 11 ngày lễ công cộng in 2020. Ngày lễ công cộng tiếp theo là National Repentance Day on 26. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Papua New Guinea.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Tư New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Good Friday Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Easter Saturday Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Easter Sunday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Easter Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Queen's Birthday Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Papua New Guinea Remembrance Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư National Repentance Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Boxing Day Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Papua New Guinea năm 2020

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • Good Friday (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Easter Monday (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Queen's Birthday (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Papua New Guinea Remembrance Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Christmas Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Papua New Guinea

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2020 sang 2021.

  • Good Friday:
  • Easter Saturday:
  • Easter Sunday:
  • Easter Monday:
  • Queen's Birthday:

Câu hỏi thường gặp

Papua New Guinea có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2020?
Papua New Guinea có 11 ngày lễ công cộng in 2020. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Papua New Guinea là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Papua New Guinea là National Repentance Day on 26. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Papua New Guinea có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2020.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí