Ngày lễ công cộng tại Serbia 2030 🇷🇸

Serbia có 12 ngày lễ công cộng in 2030. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Armistice Day on 11. thg 11. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Serbia.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Orthodox Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Statehood Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Statehood Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Good Friday Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Holy Saturday Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Easter Sunday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Easter Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Armistice Day Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Serbia năm 2030

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • New Year's Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Orthodox Christmas Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Statehood Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Good Friday (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Easter Monday (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Labor Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Armistice Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Serbia

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2030 sang 2031.

  • New Year's Day:
  • Statehood Day:
  • Good Friday:
  • Holy Saturday:
  • Easter Sunday:
  • Easter Monday:
  • Labor Day:

Câu hỏi thường gặp

Serbia có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2030?
Serbia có 12 ngày lễ công cộng in 2030. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Serbia là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Serbia là Armistice Day on 11. thg 11.
Ngày lễ công cộng ở Serbia có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2030.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí